STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
30 | 22 | 6 | 2 | 65 | 22 | 43 | 72 |
2 |
![]() |
30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 19 | 33 | 71 |
3 |
![]() |
30 | 18 | 5 | 7 | 62 | 38 | 24 | 59 |
4 |
![]() |
30 | 17 | 5 | 8 | 58 | 29 | 29 | 56 |
5 |
![]() |
30 | 13 | 5 | 12 | 37 | 36 | 1 | 44 |
6 |
![]() |
30 | 12 | 6 | 12 | 37 | 51 | -14 | 42 |
7 |
![]() |
30 | 10 | 10 | 10 | 37 | 37 | 0 | 40 |
8 |
![]() |
30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 43 | -2 | 40 |
9 |
![]() |
30 | 10 | 9 | 11 | 28 | 26 | 2 | 39 |
10 |
![]() |
30 | 12 | 3 | 15 | 29 | 42 | -13 | 39 |
11 |
![]() |
30 | 9 | 10 | 11 | 34 | 37 | -3 | 37 |
12 |
![]() |
30 | 11 | 4 | 15 | 48 | 60 | -12 | 37 |
13 |
![]() |
30 | 6 | 11 | 13 | 33 | 46 | -13 | 29 |
14 |
![]() |
30 | 6 | 5 | 19 | 30 | 49 | -19 | 23 |
15 |
![]() |
30 | 3 | 12 | 15 | 25 | 52 | -27 | 21 |
16 |
![]() |
30 | 4 | 6 | 20 | 21 | 50 | -29 | 18 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel (BXH Hạng 2 Israel) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng Hạng 2 Israel . Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến Hạng 2 Israel sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Bảng xếp hạng bóng đá các giải nổi bật: