| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ashdod
|
8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 |
| 2 |
Maccabi P.Tikva
|
37 | 18 | 13 | 6 | 77 | 42 | 35 | 67 |
| 3 |
Hapoel R. Gan
|
37 | 18 | 10 | 9 | 59 | 41 | 18 | 64 |
| 4 |
Bnei Yehuda
|
8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 6 | 12 | 20 |
| 5 |
Hapoel Afula
|
9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 5 | 17 |
| 6 |
Kiryat Yam
|
8 | 5 | 1 | 2 | 25 | 14 | 11 | 16 |
| 7 |
HR Letzion
|
7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 |
| 8 |
Hapoel Kfar Shalem
|
7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 16 | -2 | 11 |
| 9 |
Kafr Qasim
|
8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 10 |
| 10 |
Maccabi Bnei Raina
|
7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 |
| 11 |
Maccabi Ahi Nazareth
|
8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 10 |
| 12 |
Hapoel Raanana
|
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 9 |
| 13 |
Maccabi Kiryat Gat
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
| 14 |
Ironi Modiin
|
9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 8 |
| 15 |
Maccabi Herzliya
|
9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 8 |
| 16 |
Maccabi K.Jaffa
|
7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 |
| 17 |
Hapoel Kfar Saba
|
7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 18 | -10 | 6 |
| 18 |
Hapoel Nof HaGalil
|
37 | 7 | 16 | 14 | 44 | 58 | -14 | 37 |
| 19 |
Hapoel Acre
|
9 | 0 | 1 | 8 | 0 | 23 | -23 | 1 |
| 20 |
Hapoel Hadera
|
37 | 6 | 14 | 17 | 40 | 61 | -21 | 32 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel (BXH Hạng 2 Israel) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Israel sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












