| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Afturelding
|
20 | 13 | 3 | 4 | 57 | 31 | 26 | 42 |
| 2 |
Throttur Rey.
|
21 | 12 | 4 | 5 | 49 | 25 | 24 | 40 |
| 3 |
Fylkir
|
20 | 13 | 1 | 6 | 48 | 32 | 16 | 40 |
| 4 |
HK Kopavogur
|
18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 32 | 9 | 32 |
| 5 |
UMF Njardvik
|
20 | 10 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 32 |
| 6 |
Leiknir Rey.
|
21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 31 | 1 | 28 |
| 7 |
Grotta
|
19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 27 |
| 8 |
Vestri
|
20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 39 | -9 | 27 |
| 9 |
UMF Grindavik
|
20 | 4 | 9 | 7 | 22 | 33 | -11 | 21 |
| 10 |
IR Reykjavik
|
18 | 5 | 4 | 9 | 31 | 38 | -7 | 19 |
| 11 |
Volsungur
|
19 | 4 | 5 | 10 | 25 | 42 | -17 | 17 |
| 12 |
KF Aegir. Thor
|
20 | 2 | 2 | 16 | 24 | 61 | -37 | 8 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland (BXH Hạng 2 Iceland) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Iceland sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Iceland khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland Fotbolti
- Bảng xếp hạng Iceland Reykjavik
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Iceland












