| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Afturelding
|
14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 21 | 22 | 31 |
| 2 |
Fylkir
|
14 | 10 | 0 | 4 | 32 | 20 | 12 | 30 |
| 3 |
Throttur Rey.
|
14 | 8 | 3 | 3 | 27 | 14 | 13 | 27 |
| 4 |
Grotta
|
13 | 7 | 1 | 5 | 28 | 26 | 2 | 22 |
| 5 |
HK Kopavogur
|
13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 23 | 2 | 22 |
| 6 |
Vestri
|
14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 25 | -1 | 21 |
| 7 |
UMF Njardvik
|
14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 19 | 1 | 20 |
| 8 |
Leiknir Rey.
|
14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 19 | 0 | 19 |
| 9 |
IR Reykjavik
|
14 | 3 | 4 | 7 | 24 | 31 | -7 | 13 |
| 10 |
UMF Grindavik
|
13 | 1 | 8 | 4 | 13 | 17 | -4 | 11 |
| 11 |
Volsungur
|
14 | 1 | 5 | 8 | 17 | 34 | -17 | 8 |
| 12 |
KF Aegir. Thor
|
15 | 2 | 2 | 11 | 19 | 42 | -23 | 8 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland (BXH Hạng 2 Iceland) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Iceland sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Iceland khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland Fotbolti
- Bảng xếp hạng Iceland Reykjavik
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Iceland












