| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Rey.
|
22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 25 | 26 | 43 |
| 2 |
Afturelding
|
21 | 13 | 3 | 5 | 58 | 33 | 25 | 42 |
| 3 |
Fylkir
|
21 | 13 | 1 | 7 | 49 | 34 | 15 | 40 |
| 4 |
HK Kopavogur
|
19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 33 | 10 | 35 |
| 5 |
UMF Njardvik
|
21 | 11 | 2 | 8 | 35 | 27 | 8 | 35 |
| 6 |
Leiknir Rey.
|
22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 34 | 0 | 28 |
| 7 |
Grotta
|
20 | 8 | 3 | 9 | 34 | 38 | -4 | 27 |
| 8 |
Vestri
|
21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 41 | -11 | 27 |
| 9 |
IR Reykjavik
|
19 | 6 | 4 | 9 | 34 | 40 | -6 | 22 |
| 10 |
UMF Grindavik
|
21 | 4 | 10 | 7 | 23 | 34 | -11 | 22 |
| 11 |
Volsungur
|
20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 42 | -15 | 20 |
| 12 |
KF Aegir. Thor
|
21 | 2 | 3 | 16 | 25 | 62 | -37 | 9 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland (BXH Hạng 2 Iceland) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Iceland sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Iceland khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland Fotbolti
- Bảng xếp hạng Iceland Reykjavik
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Iceland












