| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa
|
15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 17 | 13 | 29 |
| 2 |
San. Wanderers
|
14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 13 | 26 |
| 3 |
San Marcos A.
|
14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 10 | 8 | 24 |
| 4 |
Temuco
|
15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 23 |
| 5 |
Antofagasta
|
15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 23 |
| 6 |
San Luis Qui.
|
14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 5 | 23 |
| 7 |
Puerto Montt
|
15 | 7 | 2 | 6 | 17 | 16 | 1 | 23 |
| 8 |
CD Magallanes
|
15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 0 | 22 |
| 9 |
Dep. Copiapo
|
15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 23 | -2 | 22 |
| 10 |
U. Espanola
|
14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 19 | 0 | 19 |
| 11 |
Deportes Recoleta
|
14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 24 | -2 | 19 |
| 12 |
Curico Unido
|
15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 24 | -8 | 18 |
| 13 |
U. San Felipe
|
14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 22 | -9 | 16 |
| 14 |
Deportes Santa Cruz
|
14 | 2 | 5 | 7 | 18 | 25 | -7 | 11 |
| 15 |
Iquique
|
14 | 1 | 7 | 6 | 14 | 23 | -9 | 10 |
| 16 |
Rangers Talca
|
15 | 0 | 3 | 12 | 11 | 28 | -17 | 3 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Chi Lê
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chi Lê (BXH Hạng 2 Chi Lê) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Chi Lê sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Chi Lê sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












