| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Juventude/RS
|
24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 13 | 45 |
| 2 |
Criciuma/SC
|
23 | 12 | 8 | 3 | 25 | 15 | 10 | 44 |
| 3 |
Vila Nova/GO
|
24 | 12 | 5 | 7 | 35 | 25 | 10 | 41 |
| 4 |
Fortaleza/CE
|
25 | 11 | 8 | 6 | 28 | 22 | 6 | 41 |
| 5 |
Novorizontino/SP
|
24 | 10 | 8 | 6 | 35 | 20 | 15 | 38 |
| 6 |
SC Recife/PE
|
24 | 9 | 11 | 4 | 32 | 22 | 10 | 38 |
| 7 |
Operario F./PR
|
25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | -1 | 37 |
| 8 |
Atletico/GO
|
24 | 9 | 9 | 6 | 27 | 23 | 4 | 36 |
| 9 |
Cuiaba/MT
|
25 | 8 | 12 | 5 | 23 | 19 | 4 | 36 |
| 10 |
CRB/AL
|
24 | 10 | 6 | 8 | 35 | 34 | 1 | 36 |
| 11 |
Goias/GO
|
24 | 9 | 6 | 9 | 23 | 29 | -6 | 33 |
| 12 |
Sao Bernardo/SP
|
23 | 8 | 8 | 7 | 33 | 26 | 7 | 32 |
| 13 |
Nautico/PE
|
24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 27 | 1 | 31 |
| 14 |
Athletic Club/MG
|
23 | 7 | 10 | 6 | 23 | 25 | -2 | 31 |
| 15 |
Avai/SC
|
24 | 8 | 5 | 11 | 27 | 30 | -3 | 29 |
| 16 |
Botafogo/SP
|
24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 28 | 0 | 28 |
| 17 |
Ceara/CE
|
24 | 7 | 7 | 10 | 25 | 30 | -5 | 28 |
| 18 |
Londrina/PR
|
24 | 5 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 22 |
| 19 |
America/MG
|
24 | 2 | 5 | 17 | 16 | 42 | -26 | 11 |
| 20 |
Ponte Preta/SP
|
24 | 2 | 4 | 18 | 16 | 50 | -34 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên Hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil (BXH Hạng 2 Brazil) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Brazil sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Brazil khác
- Bảng xếp hạng Brazil Carioca
- Bảng xếp hạng Brazil Mineiro
- Bảng xếp hạng Brazil Paranaense
- Bảng xếp hạng Brazil Paulista












