| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Criciuma/SC
|
17 | 9 | 6 | 2 | 20 | 12 | 8 | 33 |
| 2 |
Juventude/RS
|
18 | 9 | 5 | 4 | 19 | 8 | 11 | 32 |
| 3 |
Vila Nova/GO
|
17 | 9 | 4 | 4 | 25 | 19 | 6 | 31 |
| 4 |
Operario F./PR
|
17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 18 | 4 | 31 |
| 5 |
Fortaleza/CE
|
18 | 9 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 31 |
| 6 |
Novorizontino/SP
|
18 | 8 | 6 | 4 | 28 | 17 | 11 | 30 |
| 7 |
Sao Bernardo/SP
|
18 | 7 | 6 | 5 | 24 | 17 | 7 | 27 |
| 8 |
SC Recife/PE
|
17 | 6 | 8 | 3 | 21 | 15 | 6 | 26 |
| 9 |
Goias/GO
|
17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 23 | -5 | 25 |
| 10 |
Cuiaba/MT
|
18 | 5 | 9 | 4 | 14 | 13 | 1 | 24 |
| 11 |
Atletico/GO
|
17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 19 | 0 | 24 |
| 12 |
Athletic Club/MG
|
17 | 5 | 8 | 4 | 16 | 16 | 0 | 23 |
| 13 |
CRB/AL
|
18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 32 | -4 | 23 |
| 14 |
Nautico/PE
|
18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 23 | -1 | 21 |
| 15 |
Botafogo/SP
|
17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 18 | 2 | 20 |
| 16 |
Londrina/PR
|
17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 19 |
| 17 |
Ceara/CE
|
18 | 4 | 7 | 7 | 16 | 21 | -5 | 19 |
| 18 |
Avai/SC
|
18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 17 |
| 19 |
America/MG
|
18 | 1 | 5 | 12 | 12 | 29 | -17 | 8 |
| 20 |
Ponte Preta/SP
|
17 | 2 | 2 | 13 | 11 | 33 | -22 | 8 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên Hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil (BXH Hạng 2 Brazil) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Brazil sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Brazil khác
- Bảng xếp hạng Brazil Carioca
- Bảng xếp hạng Brazil Mineiro
- Bảng xếp hạng Brazil Paranaense
- Bảng xếp hạng Brazil Paulista












