| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sheriff Tiraspol
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 3 |
| 2 |
Dinamo-Auto
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Gagauziya
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Politehnica
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| 5 |
Petrocub
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 6 |
FC Saxan
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 |
Sfintul Gheorghe
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 |
Milsami
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 |
FC Stauceni
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
Dacia Buiucani
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
FC Balti
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
Ungheni
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 |
Spartanii Sportul
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 |
Spartanii Selemet
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 |
Zimbru
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 |
FC Floresti
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 17 |
Victoria Bardar
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 |
Olimp Comrat
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 19 |
FC Sireți
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 20 |
FCM Ungheni
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Cúp Moldova
Bảng xếp hạng Cúp Moldova (BXH Cúp Moldova) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Moldova sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Cúp Moldova sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












