| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shkendija 79
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 |
| 2 |
Voska Sport
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 3 |
Sileks Kratovo
|
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 4 |
Makedonija
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 5 |
Ohrid Lihnidos
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 6 |
Shkupi
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 7 |
Academy Pandev
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| 8 |
Detonit Plackovica
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 |
FC Struga
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
Belasica Strumica
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
Rabotnicki
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
Bregalnica Stip
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 13 |
Lebanon U18 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 |
T.N.Kỳ U18 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 |
Vardar
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 |
Pelister
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
| 17 |
Tikves Kavadarci
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 18 |
Shkendija 77
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Cúp Macedonia
Bảng xếp hạng Cúp Macedonia (BXH Cúp Macedonia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Macedonia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Cúp Macedonia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












