| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bragantino/SP
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 12 | 16 |
| 2 |
Palmeiras/SP
|
8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 16 |
| 3 |
Novorizontino/SP
|
7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 | 15 |
| 4 |
Portuguesa/SP
|
8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 |
| 5 |
Corinthians/SP
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 |
| 6 |
Sao Paulo/SP
|
8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 |
| 7 |
Capivariano/SP
|
8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 |
| 8 |
Santos/SP
|
8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 12 |
| 9 |
Guarani/SP
|
8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 12 |
| 10 |
Botafogo/SP
|
8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 11 |
| 11 |
Sao Bernardo/SP
|
8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 12 |
Mirassol/SP
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 7 | 2 | 7 |
| 13 |
Noroeste/SP
|
7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| 14 |
Primavera/SP
|
7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 |
| 15 |
Velo Clube/SP
|
8 | 1 | 2 | 5 | 2 | 13 | -11 | 5 |
| 16 |
Ponte Preta/SP
|
8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | -11 | 1 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Brazil Paulista
Bảng xếp hạng Brazil Paulista (BXH Brazil Paulista) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil Paulista sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Brazil Paulista sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Brazil Paulista
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Brazil khác
- Bảng xếp hạng Brazil Carioca
- Bảng xếp hạng Brazil Mineiro
- Bảng xếp hạng Brazil Paranaense
- Bảng xếp hạng Brazil Paulista












