| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense/RJ
|
6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 |
| 2 |
Vasco DG/RJ
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 11 |
| 3 |
Volta Redonda/RJ
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 |
| 4 |
Sampaio Correa/RJ
|
8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 15 | -3 | 11 |
| 5 |
Bangu/RJ
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
| 6 |
Portuguesa/RJ
|
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 |
| 7 |
Botafogo/RJ
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 8 |
Madureira/RJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 |
| 9 |
Boavista/RJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 |
| 10 |
Flamengo/RJ
|
5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 6 |
| 11 |
Nova Iguacu/RJ
|
8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| 12 |
Marica/RJ
|
9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 6 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Brazil Carioca
Bảng xếp hạng Brazil Carioca (BXH Brazil Carioca) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil Carioca sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Brazil Carioca sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Brazil khác
- Bảng xếp hạng Brazil Carioca
- Bảng xếp hạng Brazil Mineiro
- Bảng xếp hạng Brazil Paranaense
- Bảng xếp hạng Brazil Paulista












