Chi tiết câu lạc bộ West Ham Utd
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | London |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: London (Sức chứa: 62500) Thành lập: 1895 HLV: D. Moyes Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 3 FA Cup, 1 Community Shield, 1 UEFA Cup Winners' Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 3 - 0 Leeds Utd
23:30 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 3 - 1 West Ham Utd
22:30 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 0 - 1 Arsenal
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 3 - 0 West Ham Utd
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 2 - 1 Everton
02:00 21/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 0 - 0 West Ham Utd
02:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 4 - 0 Wolves
22:30 05/04/2026 Cúp FA
West Ham Utd 2 - 2 Leeds Utd
21:15 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 2 - 0 West Ham Utd
03:00 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 1 - 1 Man City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Hermansen
|
Đan Mạch | 41 |
| 2 |
K. Walker-Peters
|
Anh | 27 |
| 3 |
M. Kilman
|
Anh | 37 |
| 4 |
A. Disasi
|
Pháp | 28 |
| 5 |
Igor
|
Brazil | 28 |
| 7 |
C. Summerville
|
Hà Lan | 27 |
| 8 |
J. Ward-Prowse
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 9 |
C. Wilson
|
Anh | 36 |
| 10 |
Lucas Paqueta
|
Brazil | 29 |
| 11 |
T. Castellanos
|
Anh | 31 |
| 12 |
E. Diouf
|
Pháp | 27 |
| 13 |
A. Areola
|
Pháp | 33 |
| 15 |
K. Mavropanos
|
Hy Lạp | 36 |
| 16 |
M. Noble
|
Anh | 39 |
| 17 |
A. Traore
|
Tây Ban Nha | 21 |
| 18 |
M. Fernandes
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 19 |
Pablo
|
Brazil | 34 |
| 20 |
J. Bowen
|
Anh | 30 |
| 21 |
K. Lamadrid
|
Venezuela | 38 |
| 23 |
A. Areola
|
Pháp | 29 |
| 24 |
G. Rodríguez
|
Đức | 30 |
| 25 |
J. Todibo
|
Pháp | 40 |
| 26 |
M. Kilman
|
33 | |
| 27 |
S. Magassa
|
Pháp | 23 |
| 28 |
T. Soucek
|
Séc | 31 |
| 29 |
Wan-Bissaka
|
Anh | 29 |
| 30 |
O. Scarles
|
Anh | 21 |
| 31 |
B. Johnson
|
Anh | 26 |
| 32 |
F. Potts
|
Anh | 25 |
| 33 |
Emerson
|
Italia | 32 |
| 34 |
E. Ferguson
|
Anh | 24 |
| 35 |
D. Randolph
|
Ireland | 39 |
| 39 |
A. Irving
|
Scotland | 26 |
| 40 |
G. Earthy
|
Đan Mạch | 27 |
| 41 |
D. Rice
|
Anh | 27 |
| 42 |
K. Casey
|
Anh | 22 |
| 45 |
D. Mubama
|
Anh | 22 |
| 49 |
F. Herrick
|
Anh | 26 |
| 50 |
C. Marshall
|
Bắc Ireland | 22 |
| 51 |
D. Chesters
|
Anh | 25 |
| 55 |
M. Kante
|
Pháp | 41 |
| 57 |
O. Scarles
|
Anh | 21 |
| 61 |
L. Orford
|
Anh | 20 |
| 63 |
E. Mayers
|
Anh | 19 |
