Chi tiết câu lạc bộ Watford
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Vicarage Road (Sức chứa: 22200) Thành lập: 1881 HLV: S. Bilic Danh hiệu: League One(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 4 Coventry
18:30 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 5 - 1 Watford
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 3 - 0 Watford
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 2 Sheffield Utd
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 2 - 0 Watford
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 1 Charlton Athletic
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 1 Watford
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 0 Leicester City
02:45 18/03/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 3 - 1 Wrexham
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 3 - 1 Watford
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
E. Selvik
|
35 | |
| 2 |
J. Ngakia
|
Anh | 26 |
| 3 |
S. Goglichidze
|
Georgia | 36 |
| 4 |
K. Keben
|
Anh | 29 |
| 5 |
H. Kyprianou
|
Scotland | 29 |
| 6 |
M. Pollock
|
Pháp | 27 |
| 7 |
T. Ince
|
Anh | 28 |
| 8 |
G. Chakvetadze
|
Georgia | 37 |
| 9 |
L. Kjerrumgaard
|
Đan Mạch | 29 |
| 10 |
I. Louza
|
Anh | 29 |
| 11 |
R. Vata
|
Ireland | 27 |
| 12 |
N. Baxter
|
Anh | 24 |
| 14 |
P. Dwomoh
|
Bỉ | 22 |
| 15 |
E. Bove
|
Italia | 37 |
| 16 |
M. Bola
|
Georgia | 36 |
| 17 |
P. Ekwah
|
Pháp | 24 |
| 18 |
V. Semedo
|
Canada | 31 |
| 19 |
V. Bayo
|
Brazil | 30 |
| 20 |
M. Doumbia
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 21 |
S. Mfuni
|
Anh | 29 |
| 22 |
J. Morris
|
Scotland | 29 |
| 23 |
N. Mendy
|
Pháp | 28 |
| 24 |
T. Dele-Bashiru
|
27 | |
| 25 |
J. Abankwah
|
29 | |
| 26 |
C. Wiley
|
Áo | 32 |
| 27 |
F. Mendy
|
Anh | 19 |
| 28 |
S. Kalu
|
27 | |
| 29 |
J. Petris
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 30 |
K. Hause
|
Anh | 29 |
| 31 |
F. Sierralta
|
Chi Lê | 29 |
| 33 |
E. Selvik
|
Na Uy | 39 |
| 34 |
K. Baah
|
Anh | 26 |
| 36 |
F. Ebosele
|
Ireland | 27 |
| 37 |
Y. Larouci
|
Algeria | 25 |
| 39 |
E. Kayembe
|
28 | |
| 41 |
O. Etebo
|
31 | |
| 42 |
O. Maamma
|
Anh | 25 |
| 44 |
W. Hoedt
|
Hà Lan | 29 |
| 45 |
R. Andrews
|
Anh | 29 |
| 49 |
M. Adu-Poku
|
Anh | 25 |
| 50 |
A. Blake
|
Anh | 25 |
| 52 |
L. Ramirez-Espain
|
Anh | 20 |
| 53 |
A. Nabizada
|
Anh | 19 |
| 57 |
R. Andrews
|
Anh | 25 |
| 66 |
N. Irankunda
|
Australia | 21 |









