Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Watford

Tên đầy đủ:

Watford
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Vicarage Road (Sức chứa: 22200)

Thành lập: 1881

HLV: S. Bilic

Danh hiệu: League One(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 10/08/2024 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Watford

21:00 17/08/2024 Hạng Nhất Anh

Watford vs Stoke City

21:00 24/08/2024 Hạng Nhất Anh

Watford vs Derby County

21:00 31/08/2024 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Watford

21:00 14/09/2024 Hạng Nhất Anh

Watford vs Coventry

21:00 21/09/2024 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Watford

21:00 28/09/2024 Hạng Nhất Anh

Watford vs Sunderland

01:45 03/10/2024 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Watford

21:00 05/10/2024 Hạng Nhất Anh

Watford vs Middlesbrough

21:00 19/10/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Watford

01:00 25/07/2024 Giao Hữu CLB

Hibernian 2 - 3 Watford

21:00 20/07/2024 Giao Hữu CLB

Gillingham 2 - 0 Watford

21:00 13/07/2024 Giao Hữu CLB

Stevenage 2 - 2 Watford

17:00 06/07/2024 Giao Hữu CLB

Watford 0 - 2 Reading

18:30 04/05/2024 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 3 - 1 Watford

21:00 27/04/2024 Hạng Nhất Anh

Watford 1 - 0 Sunderland

21:00 20/04/2024 Hạng Nhất Anh

Watford 0 - 0 Hull City

21:00 13/04/2024 Hạng Nhất Anh

Southampton 3 - 2 Watford

01:45 11/04/2024 Hạng Nhất Anh

Ipswich 0 - 0 Watford

21:00 06/04/2024 Hạng Nhất Anh

Watford 0 - 0 Preston North End

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Bachmann 33
2 J. Ngakia Anh 24
3 F. Sierralta Tây Ban Nha 34
4 W. Hoedt Anh 27
5 R. Porteous Scotland 27
6 J. Lewis Pháp 25
7 T. Ince Anh 26
8 J. Livermore Anh 35
9 M. Rajović Albania 27
10 I. Louza Anh 27
11 I. Kone Canada 25
12 K. Sema Thụy Điển 31
14 R. Healey Anh 23
15 M. Pollock Anh 35
16 G. Chakvetadze Georgia 34
17 A. Fletcher Anh 29
18 Y. Asprilla Tây Ban Nha 29
19 V. Bayo Brazil 28
20 D. Quina Bồ Đào Nha 25
21 H. Araujo Bồ Đào Nha 27
22 R. Porteous Scotland 27
23 I. Sarr 26
24 T. Dele-Bashiru 25
25 E. Dennis 27
26 Ben Hamer Áo 30
28 S. Kalu 25
29 Hernandez Tây Ban Nha 25
30 K. Hause Anh 27
31 F. Sierralta Chi Lê 27
33 J. Kucka Slovakia 37
34 Assombalonga Anh 24
37 M. Martins 23
39 E. Kayembe 26
41 O. Etebo 29
42 J. Morris Anh 23
44 W. Hoedt Hà Lan 27
45 R. Andrews Anh 27
49 M. Adu-Poku Anh 23
50 A. Blake Anh 23
57 R. Andrews Anh 23
59 J. Grieves Anh 22
100 B. Foster Anh 41
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo