Chi tiết câu lạc bộ Stoke City
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Stoke |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Bet365(Sức chứa: 30089) Thành lập: 1868 HLV: A. Neil Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 0 Stoke City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 3 Portsmouth
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 3 Millwall
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 0 Stoke City
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 1 Blackburn Rovers
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 2 - 0 Stoke City
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 2 - 0 Sheffield Wed.
03:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 3 - 1 Stoke City
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 3 - 1 Watford
03:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 3 - 3 Ipswich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
V. Johansson
|
Thụy Điển | 34 |
| 2 |
L. Gooch
|
Áo | 34 |
| 3 |
A. Cresswell
|
Anh | 38 |
| 4 |
B. Pearson
|
Anh | 29 |
| 5 |
M. Rose
|
Scotland | 37 |
| 6 |
W. Burger
|
Anh | 34 |
| 7 |
S. Thomas
|
Bồ Đào Nha | 37 |
| 8 |
L. Baker
|
Anh | 37 |
| 9 |
D. Mubama
|
Iraq | 28 |
| 10 |
Bae Jun-Ho
|
Hàn Quốc | 36 |
| 11 |
R. Bozenik
|
Slovakia | 36 |
| 12 |
T. Seko
|
Nhật Bản | 39 |
| 13 |
J. Bonham
|
Ma rốc | 38 |
| 14 |
J. Donley
|
Anh | 27 |
| 15 |
S. N'Zonzi
|
Bắc Ireland | 29 |
| 16 |
B. Wilmot
|
Anh | 27 |
| 17 |
E. Bocat
|
Anh | 23 |
| 18 |
B. Lawal
|
Anh | 37 |
| 19 |
T. Rigo
|
Ma rốc | 43 |
| 20 |
S. Gallagher
|
Anh | 27 |
| 21 |
J. Rak-Sakyi
|
Brazil | 30 |
| 22 |
J. Tchamadeu
|
42 | |
| 23 |
B. Gibson
|
Anh | 34 |
| 24 |
A. Moran
|
31 | |
| 25 |
L. Cundle
|
Anh | 45 |
| 26 |
A. Phillips
|
Anh | 42 |
| 27 |
M. Léris
|
Thế Giới | 37 |
| 28 |
J. Laurent
|
Anh | 45 |
| 29 |
L. Cisse
|
Anh | 27 |
| 30 |
S. Sidibe
|
Anh | 24 |
| 31 |
M. Duffy
|
Thế Giới | 28 |
| 32 |
D. Okagbue
|
Anh | 42 |
| 33 |
J. Wilson-Esbrand
|
Anh | 21 |
| 34 |
F. Fielding
|
Anh | 28 |
| 35 |
N. Lowe
|
Anh | 28 |
| 37 |
E. Tezgel
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 19 |
| 40 |
M. Talovierov
|
Ukraina | 25 |
| 41 |
J. Dixon
|
Anh | 27 |
| 42 |
M. Manhoef
|
Hà Lan | 39 |
| 47 |
V. Osimhen
|
45 | |
| 49 |
M. Smit
|
Anh | 31 |









