Chi tiết câu lạc bộ SSV Ulm
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 16/05/2026 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 2 - 3 Essen
19:00 09/05/2026 Hạng 3 Đức
Osnabruck 1 - 1 SSV Ulm
21:30 02/05/2026 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 0 - 2 Vik.Koln
19:00 25/04/2026 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 3 - 2 SSV Ulm
21:30 18/04/2026 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 2 - 1 Havelse
21:30 11/04/2026 Hạng 3 Đức
Hansa Rostock 5 - 1 SSV Ulm
00:00 09/04/2026 Hạng 3 Đức
Stuttgart II 1 - 1 SSV Ulm
18:30 05/04/2026 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 1 - 0 Verl
20:00 21/03/2026 Hạng 3 Đức
E.Cottbus 1 - 1 SSV Ulm
01:30 16/03/2026 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 1 - 3 Ingolstadt
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
N. Thiede
|
Đức | 27 |
| 4 |
T. Gaal
|
Đức | 27 |
| 5 |
J. Reichert
|
Đức | 27 |
| 6 |
T. Geyer
|
Đức | 27 |
| 7 |
B. Allgeier
|
Đức | 27 |
| 9 |
L. Roser
|
Đức | 25 |
| 10 |
A. Ludwig
|
Đức | 27 |
| 11 |
D. Chessa
|
Đức | 27 |
| 12 |
M. Seybold
|
Đức | 27 |
| 14 |
D. Dressel
|
Đức | 25 |
| 16 |
A. Keller
|
Thụy Sỹ | 27 |
| 18 |
L. Stoll
|
Đức | 27 |
| 19 |
J. Meier
|
Đức | 27 |
| 21 |
O. Meier
|
Đức | 25 |
| 23 |
M. Brandt
|
Đức | 27 |
| 26 |
P. Maier
|
Đức | 27 |
| 27 |
N. Kolbe
|
Đức | 27 |
| 29 |
S. Telalović
|
Đức | 27 |
| 30 |
M. Krattenmacher
|
Đức | 27 |
| 32 |
P. Strompf
|
Đức | 27 |
| 33 |
F. Higl
|
Đức | 27 |
| 38 |
L. Hyryläinen
|
Phần Lan | 27 |
| 39 |
C. Ortag
|
Đức | 27 |
| 43 |
R. Rösch
|
Đức | 27 |
| 44 |
N. Castelle
|
Đức | 27 |
