Chi tiết câu lạc bộ Pháp Nữ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 05/04/2025 UEFA Nations League Nữ
Thụy Sỹ Nữ vs Pháp Nữ
17:59 08/04/2025 UEFA Nations League Nữ
Na Uy Nữ vs Pháp Nữ
17:59 30/05/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ vs Thụy Sỹ Nữ
17:59 03/06/2025 UEFA Nations League Nữ
Iceland Nữ vs Pháp Nữ
02:00 06/07/2025 Nữ Châu Âu
Pháp Nữ vs Anh Nữ
02:00 10/07/2025 Nữ Châu Âu
Pháp Nữ vs Wales Nữ
02:00 14/07/2025 Nữ Châu Âu
Hà Lan Nữ vs Pháp Nữ
03:10 26/02/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ 3 - 2 Iceland Nữ
03:10 22/02/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ 1 - 0 Na Uy Nữ
03:00 04/12/2024 Giao Hữu BD Nữ
Pháp Nữ 2 - 4 T.B.Nha Nữ
03:10 01/12/2024 Giao Hữu BD Nữ
Pháp Nữ 2 - 1 Nigeria Nữ
03:00 30/10/2024 Giao Hữu BD Nữ
Thụy Sỹ Nữ 2 - 1 Pháp Nữ
02:10 26/10/2024 Giao Hữu BD Nữ
Pháp Nữ 3 - 0 Jamaica Nữ
02:00 04/08/2024 Olympic Nu 2024
Pháp Nữ 0 - 1 Brazil Nữ
02:00 01/08/2024 Olympic Nu 2024
New Zealand Nữ 1 - 2 Pháp Nữ
02:00 29/07/2024 Olympic Nu 2024
Pháp Nữ 1 - 2 Canada Nữ
02:00 26/07/2024 Olympic Nu 2024
Pháp Nữ 3 - 2 Colombia Nữ
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Pháp | 43 |
2 |
|
Pháp | 34 |
3 |
|
Pháp | 38 |
4 |
|
Pháp | 40 |
5 |
|
Pháp | 39 |
6 |
|
Pháp | 35 |
7 |
|
Pháp | 33 |
8 |
|
Pháp | 37 |
9 |
|
Pháp | 36 |
10 |
|
Pháp | 40 |
11 |
|
Pháp | 31 |
12 |
|
Pháp | 38 |
13 |
|
Pháp | 30 |
14 |
|
Pháp | 38 |
15 |
|
Pháp | 39 |
16 |
|
Pháp | 38 |
17 |
|
Pháp | 39 |
18 |
|
Pháp | 37 |
19 |
|
Pháp | 30 |
20 |
|
Pháp | 33 |
21 |
|
Pháp | 35 |
22 |
|
Pháp | 32 |
23 |
|
Pháp | 35 |