Chi tiết câu lạc bộ Newcastle
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Newcastle |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: St. James' Park (Sức chứa: 52389) Thành lập: 1892 HLV: E. Howe Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(4), Hạng Nhất Anh(4), FA Cup(6), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham 2 - 0 Newcastle
23:30 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 3 - 1 West Ham Utd
20:00 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 1 Newcastle
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 3 - 1 Brighton
23:30 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal 1 - 0 Newcastle
21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 1 - 2 Bournemouth
20:00 12/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 2 - 1 Newcastle
19:00 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 1 - 2 Sunderland
00:45 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Barcelona 7 - 2 Newcastle
00:30 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 0 - 1 Newcastle
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
N. Pope
|
Anh | 37 |
| 2 |
K. Trippier
|
Anh | 36 |
| 3 |
L. Hall
|
Anh | 35 |
| 4 |
S. Botman
|
Hà Lan | 26 |
| 5 |
F. Schar
|
Thụy Sỹ | 35 |
| 6 |
J. Lascelles
|
Anh | 33 |
| 7 |
Joelinton
|
Brazil | 30 |
| 8 |
S. Tonali
|
Italia | 27 |
| 9 |
Y. Wissa
|
30 | |
| 10 |
A. Gordon
|
Anh | 29 |
| 11 |
H. Barnes
|
Anh | 37 |
| 12 |
M. Thiaw
|
Pháp | 28 |
| 13 |
M. Targett
|
Anh | 31 |
| 14 |
A. Isak
|
Thụy Điển | 27 |
| 15 |
H. Barnes
|
Anh | 29 |
| 16 |
J. Hendrick
|
Ireland | 34 |
| 17 |
E. Krafth
|
Thụy Điển | 32 |
| 18 |
W. Osula
|
Đức | 37 |
| 19 |
O. Vlachodimos
|
Hy Lạp | 32 |
| 20 |
A. Elanga
|
Anh | 22 |
| 21 |
T. Livramento
|
Anh | 32 |
| 22 |
N. Pope
|
Anh | 34 |
| 23 |
J. Murphy
|
Anh | 40 |
| 24 |
M. Almiron
|
Paraguay | 32 |
| 25 |
L. Kelly
|
Anh | 28 |
| 26 |
J. Ruddy
|
Anh | 36 |
| 27 |
N. Woltemade
|
Đức | 35 |
| 28 |
J. Willock
|
Anh | 27 |
| 29 |
M. Gillespie
|
Anh | 34 |
| 30 |
H. Ashby
|
Anh | 34 |
| 32 |
A. Ramsdale
|
Anh | 24 |
| 33 |
D. Burn
|
Anh | 29 |
| 34 |
D. Gayle
|
Anh | 36 |
| 37 |
A. Murphy
|
Ireland | 22 |
| 39 |
B. Guimaraes
|
Brazil | 29 |
| 40 |
J. White
|
Anh | 24 |
| 41 |
J. Ramsey
|
Anh | 23 |
| 42 |
N. Bentaleb
|
Algeria | 32 |
| 45 |
L. Cass
|
Anh | 26 |
| 47 |
Sorensen
|
Đan Mạch | 27 |
| 49 |
A. Diallo
|
Anh | 23 |
| 50 |
T. Allan
|
Anh | 27 |
| 54 |
A. Murphy
|
Ireland | 22 |
| 58 |
A. Harris
|
Anh | 20 |
| 61 |
Leo Shahar
|
Anh | 19 |
| 62 |
S. Neave
|
Anh | 19 |
| 64 |
P. Seung-Soo
|
Hàn Quốc | 19 |
| 67 |
L. Miley
|
Anh | 21 |
| 78 |
S. Neave
|
Anh | 19 |
