Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nantes
Thành phố: Nantes
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau (Sức chứa: 38285)

Thành lập: 1943

HLV: A. Kombouare

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:00 30/07/2022 Siêu Cúp Pháp

PSG vs Nantes

20:00 07/08/2022 VĐQG Pháp

Angers vs Nantes

20:00 14/08/2022 VĐQG Pháp

Nantes vs Lille

20:00 21/08/2022 VĐQG Pháp

Marseille vs Nantes

20:00 28/08/2022 VĐQG Pháp

Nantes vs Toulouse

20:00 31/08/2022 VĐQG Pháp

Strasbourg vs Nantes

20:00 04/09/2022 VĐQG Pháp

Nantes vs PSG

20:00 11/09/2022 VĐQG Pháp

Lorient vs Nantes

20:00 18/09/2022 VĐQG Pháp

Nantes vs Lens

20:00 02/10/2022 VĐQG Pháp

Monaco vs Nantes

02:00 22/05/2022 VĐQG Pháp

Nantes 1 - 1 Saint Etienne

02:00 15/05/2022 VĐQG Pháp

Lyon 3 - 2 Nantes

02:00 12/05/2022 VĐQG Pháp

Nantes 2 - 1 Rennes

02:00 08/05/2022 Cúp Pháp

Nice 0 - 1 Nantes

22:00 30/04/2022 VĐQG Pháp

Lens 2 - 2 Nantes

20:00 24/04/2022 VĐQG Pháp

Nantes 5 - 3 Bordeaux

02:00 21/04/2022 VĐQG Pháp

Marseille 3 - 2 Nantes

20:00 17/04/2022 VĐQG Pháp

Nantes 1 - 1 Angers

20:00 10/04/2022 VĐQG Pháp

Stade Brestois 1 - 1 Nantes

20:00 03/04/2022 VĐQG Pháp

Clermont 2 - 3 Nantes

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Lafont Pháp 23
2 Fabio Đan Mạch 32
3 A. Girotto Brazil 30
4 Pallois Venezuela 35
5 Chirivella Tây Ban Nha 25
6 Pereira de Sa 26
7 K. Coulibaly 31
8 W. Cyprien Pháp 27
10 L. Blas Pháp 25
11 M. Coco Pháp 26
12 D. Appiah 30
13 M. Wagué 31
14 C. Traore Pháp 30
15 T. Basila Pháp 23
17 A. Limbombe Pháp 28
18 Moutoussamy Pháp 26
19 W. Geubbels Pháp 21
21 J. Castelletto 27
22 B. Ndilu 22
23 R. Muani Pháp 24
24 S. Corchia Pháp 32
25 J. Homawoo Pháp 25
26 O. Bukari 23
27 M. Simon 27
28 R. Emond Pháp 31
29 Q. Merlin Pháp 20
30 D. Petric Rumany 34
32 K. Bamba Pháp 28
33 A. Sylla 24
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo