Chi tiết câu lạc bộ Na Uy Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:59 09/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Na Uy Nữ 2 - 1 Áo Nữ
01:35 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 2 - 0 Na Uy Nữ
22:00 18/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Slovenia Nữ 2 - 3 Na Uy Nữ
22:59 14/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Na Uy Nữ 5 - 0 Slovenia Nữ
00:00 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Na Uy Nữ 0 - 4 Đức Nữ
00:00 04/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Áo Nữ 0 - 1 Na Uy Nữ
00:00 02/12/2025 Giao Hữu BD Nữ
Đan Mạch Nữ 0 - 0 Na Uy Nữ
01:00 29/11/2025 Giao Hữu BD Nữ
Na Uy Nữ 3 - 1 Brazil Nữ
00:00 29/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Na Uy Nữ 2 - 0 Nhật Bản Nữ
02:00 17/07/2025 Nữ Châu Âu
Na Uy Nữ 1 - 2 Italia Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
C. Fiskerstrand
|
Na Uy | 46 |
| 2 |
A. Sonstevold
|
Na Uy | 33 |
| 3 |
S. Horte
|
Na Uy | 37 |
| 4 |
T. Hansen
|
Na Uy | 40 |
| 5 |
G. Bergsvand
|
Na Uy | 34 |
| 6 |
M. Mjelde
|
Na Uy | 37 |
| 7 |
I. Engen
|
Na Uy | 44 |
| 8 |
V. Boe Risa
|
Na Uy | 45 |
| 9 |
K. Sævik
|
Na Uy | 38 |
| 10 |
Graham Hansen
|
Na Uy | 34 |
| 11 |
G. Reiten
|
Na Uy | 39 |
| 12 |
G. Pettersen
|
Na Uy | 43 |
| 13 |
T. Bjelde
|
Na Uy | 36 |
| 14 |
A. Hegerberg
|
Na Uy | 39 |
| 15 |
A. Eikeland
|
Na Uy | 39 |
| 16 |
M. Harviken
|
Na Uy | 38 |
| 17 |
J. Blakstad
|
Na Uy | 39 |
| 18 |
F. Maanum
|
Na Uy | 34 |
| 19 |
M. Bratberg Lund
|
Na Uy | 34 |
| 20 |
E. Haavi
|
Na Uy | 34 |
| 21 |
A. Josendal
|
Na Uy | 31 |
| 22 |
S. Haug
|
Na Uy | 36 |
| 23 |
A. Mikalsen
|
Na Uy | 30 |
| 24 |
T. Ronning
|
Na Uy | 44 |
