Chi tiết câu lạc bộ Moldova

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 06/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Ba Lan vs Moldova
01:45 06/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Moldova vs Israel
01:45 09/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Na Uy vs Moldova
01:45 15/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Estonia vs Moldova
01:45 17/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Israel vs Moldova
00:00 26/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Moldova 2 - 3 Estonia
00:00 23/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Moldova 0 - 5 Na Uy
00:00 20/11/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 1 - 1 Moldova
00:00 17/11/2024 UEFA Nations League
Andorra 0 - 1 Moldova
22:59 13/10/2024 UEFA Nations League
Malta 1 - 0 Moldova
22:59 10/10/2024 UEFA Nations League
Moldova 2 - 0 Andorra
22:59 10/09/2024 Giao Hữu ĐTQG
Moldova 1 - 0 San Marino
22:59 07/09/2024 UEFA Nations League
Moldova 2 - 0 Malta
22:59 11/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Moldova 0 - 4 Ukraina
23:00 08/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Moldova 3 - 2 Síp
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Moldova | 39 |
2 |
|
Moldova | 38 |
3 |
|
Moldova | 39 |
4 |
|
Moldova | 41 |
5 |
|
Moldova | 38 |
6 |
|
Moldova | 39 |
7 |
|
Moldova | 35 |
8 |
|
Moldova | 41 |
9 |
|
Moldova | 34 |
10 |
|
Moldova | 36 |
11 |
|
Moldova | 44 |
12 |
|
Moldova | 39 |
13 |
|
Moldova | 35 |
14 |
|
Moldova | 38 |
15 |
|
Moldova | 35 |
16 |
|
Moldova | 34 |
17 |
|
Moldova | 31 |
18 |
|
Moldova | 37 |
19 |
|
Moldova | 34 |
20 |
|
Moldova | 46 |
21 |
|
Moldova | 35 |
22 |
|
Moldova | 32 |
23 |
|
Moldova | 32 |