Chi tiết câu lạc bộ Liechtenstein

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales vs Liechtenstein
17:59 09/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Liechtenstein vs Scotland
01:45 05/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein vs Bỉ
23:00 07/09/2025 VLWC KV Châu Âu
North Macedonia vs Liechtenstein
21:00 10/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Kazakhstan vs Liechtenstein
23:00 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein vs Wales
01:45 19/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs Liechtenstein
02:45 26/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein 0 - 2 Kazakhstan
21:00 22/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein 0 - 3 North Macedonia
02:45 19/11/2024 UEFA Nations League
Liechtenstein 1 - 3 San Marino
01:00 15/11/2024 Giao Hữu ĐTQG
Malta 2 - 0 Liechtenstein
22:59 13/10/2024 UEFA Nations League
Liechtenstein 0 - 0 Gibraltar
00:30 11/10/2024 Giao Hữu ĐTQG
Liechtenstein 1 - 0 Hồng Kông
22:59 08/09/2024 UEFA Nations League
Gibraltar 2 - 2 Liechtenstein
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
San Marino 1 - 0 Liechtenstein
01:00 08/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Romania 0 - 0 Liechtenstein
01:00 04/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Albania 3 - 0 Liechtenstein
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Liechtenstein | 43 |
2 |
|
Châu Âu | 35 |
3 |
|
Nam Mỹ | 35 |
4 |
|
Châu Á | 35 |
5 |
|
Liechtenstein | 36 |
6 |
|
Liechtenstein | 36 |
7 |
|
Liechtenstein | 39 |
8 |
|
Liechtenstein | 32 |
9 |
|
Liechtenstein | 31 |
10 |
|
Liechtenstein | 51 |
11 |
|
Liechtenstein | 43 |
12 |
|
Liechtenstein | 36 |
13 |
|
Liechtenstein | 38 |
14 |
|
Liechtenstein | 33 |
15 |
|
Liechtenstein | 36 |
16 |
|
Liechtenstein | 36 |
17 |
|
Liechtenstein | 34 |
18 |
|
Liechtenstein | 34 |
19 |
|
Châu Âu | 35 |
20 |
|
Liechtenstein | 34 |
21 |
|
Liechtenstein | 29 |
22 |
|
Châu Âu | 35 |
23 |
|
Liechtenstein | 41 |