Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Krasnodar
Thành phố: Krasnodar
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Kuban' (sức chứa: 35200)

Thành lập: 2007

HLV: O. Kononov

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 03/10/2022 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Krasnodar

20:00 08/10/2022 VĐQG Nga

Rostov vs Krasnodar

20:00 15/10/2022 VĐQG Nga

Krasnodar vs Akhmat Groznyi

17:59 18/10/2022 Cúp Nga

Nizhny Nov vs Krasnodar

20:00 22/10/2022 VĐQG Nga

Nizhny Nov vs Krasnodar

20:00 29/10/2022 VĐQG Nga

Krasnodar vs Zenit

20:00 05/11/2022 VĐQG Nga

Fakel vs Krasnodar

17:59 08/11/2022 Cúp Nga

Krasnodar vs Lok. Moscow

20:00 12/11/2022 VĐQG Nga

FK Orenburg vs Krasnodar

17:59 18/11/2022 Cúp Nga

Krasnodar vs Khimki

00:00 29/09/2022 Cúp Nga

Krasnodar 2 - 0 Nizhny Nov

20:30 18/09/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 3 - 1 Khimki

19:00 14/09/2022 Cúp Nga

Lok. Moscow 2 - 2 Krasnodar

21:30 10/09/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow 4 - 1 Krasnodar

22:30 03/09/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 2 - 1 FK Sochi

20:30 31/08/2022 Cúp Nga

Khimki 0 - 2 Krasnodar

21:30 28/08/2022 VĐQG Nga

Torpedo Moscow 1 - 4 Krasnodar

00:00 22/08/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 2 - 0 FK Orenburg

00:00 14/08/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow 0 - 0 Krasnodar

00:00 07/08/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 3 - 0 Lok. Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 E. Gorodov Thế Giới 24
2 E. Sorokin Châu Âu 24
3 Fjoluson Nga 31
4 M. Shvetsov Belarus 38
5 Spajic Ba Lan 36
6 Ramirez Nga 35
7 Wamberto Nga 36
8 Gazinskiy Nga 33
9 Ari Brazil 36
10 Ahmedov Israel 30
11 Izmailov Nga 39
12 C. Ramírez Ecuador 28
14 K. Olsson Nga 38
15 Matsukatov Nga 30
16 Claesson Nga 32
17 Kaleshin Nga 31
18 E. Chernov Nga 38
19 Burmistrov Nga 34
20 Adzhindzhal Nga 34
21 Laborde Colombia 34
22 Taranov Brazil 34
27 R.Sigurdsson Bắc Ireland 31
28 Smolnikov Nga 26
31 Kaio Pantaleao Nga 40
33 M. Berg Uruguay 32
38 K. Eboue Thế Giới 29
39 M. Safonov Thế Giới 30
41 A. Tataev Thế Giới 28
42 Dmitri Novak Nga 30
47 D. Utkin Nga 26
50 A. Golubev Nga 30
52 T. Vilhena Hà Lan 27
63 Sergeev Nga 27
66 D. Adamov Nga 34
67 M. Kutovoy Nga 30
74 E. Spertsyan Nga 32
76 Ageev Nga 26
77 Kabore Nga 33
78 D. Vorobyev Nga 34
88 Sinitsyn Thế Giới 24
89 Stotskiy Nga 30
93 Suleymanov Nga 34
98 Petrov Thế Giới 31
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo