Chi tiết câu lạc bộ Ipswich
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Portman Road (Sức chứa: 30311) Thành lập: 1878 HLV: M. Mccarthy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 3 - 0 QPR
01:45 29/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 2 - 2 Ipswich
18:30 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 0 - 0 Ipswich
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Ipswich
18:00 19/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 2 - 2 Middlesbrough
02:00 15/04/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 2 - 0 Ipswich
18:30 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 0 - 2 Ipswich
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 2 - 1 Birmingham
19:30 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 1 Millwall
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 2 Ipswich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Palmer
|
Kosovo | 24 |
| 2 |
H. Clarke
|
Na Uy | 38 |
| 3 |
L. Davis
|
Anh | 33 |
| 4 |
C. Kipre
|
Anh | 41 |
| 5 |
A. Matusiwa
|
Ai Cập | 36 |
| 6 |
D. Neil
|
Anh | 41 |
| 7 |
W. Burns
|
Anh | 35 |
| 8 |
Walle Egeli
|
Na Uy | 20 |
| 9 |
G. Hirst
|
Ireland | 43 |
| 10 |
C. Chaplin
|
Ireland | 39 |
| 11 |
J. Philogene
|
Anh | 38 |
| 12 |
J. Cajuste
|
Thụy Điển | 45 |
| 13 |
C. Slicker
|
Anh | 36 |
| 14 |
J. Taylor
|
Ireland | 36 |
| 15 |
A. Young
|
Anh | 36 |
| 16 |
Ali Al Hamadi
|
Ireland | 43 |
| 17 |
K.Bru
|
Pháp | 38 |
| 18 |
B. Johnson
|
Ireland | 42 |
| 19 |
D. Furlong
|
Anh | 27 |
| 20 |
K. McAteer
|
Anh | 34 |
| 21 |
C. Ogbene
|
27 | |
| 22 |
C. Townsend
|
Anh | 37 |
| 23 |
S. Szmodics
|
Anh | 32 |
| 24 |
J. Greaves
|
Anh | 30 |
| 25 |
M. Luongo
|
Anh | 31 |
| 26 |
D. O'Shea
|
Ireland | 39 |
| 27 |
D. Button
|
Anh | 30 |
| 28 |
C. Walton
|
Anh | 41 |
| 29 |
C. Akpom
|
Anh | 42 |
| 30 |
Kenlock
|
Wales | 31 |
| 31 |
Ivan Azon
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 32 |
M. Nunez
|
Chi Lê | 40 |
| 33 |
A. Mehmeti
|
Albania | 39 |
| 34 |
J.Marriott
|
Anh | 32 |
| 35 |
F.Nouble
|
Anh | 35 |
| 38 |
M.Crowe
|
Wales | 31 |
| 39 |
Toure
|
Thế Giới | 36 |
| 40 |
A. Tuanzebe
|
27 | |
| 42 |
Varney
|
Anh | 31 |
| 44 |
B. Godfrey
|
Anh | 32 |
| 47 |
J. Clarke
|
Anh | 25 |
| 48 |
S. Boniface
|
Anh | 20 |
| 50 |
Williams
|
Quốc Tế | 36 |
| 53 |
J.Pigott
|
Anh | 33 |
| 128 |
L. Travis
|
Anh | 30 |







