Chi tiết câu lạc bộ Hull City

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Kingston upon Hull |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: The MKM (Sức chứa: 25504) Thành lập: 1904 HLV: A. Dawson Danh hiệu: 1 League One |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 05/04/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Hull City
01:45 09/04/2025 Hạng Nhất Anh
Watford vs Hull City
21:00 12/04/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Coventry
21:00 18/04/2025 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Hull City
21:00 21/04/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Preston North End
21:00 26/04/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Derby County
21:00 03/05/2025 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Hull City
19:30 29/03/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 0 - 1 Luton Town
22:00 15/03/2025 Hạng Nhất Anh
West Brom 1 - 1 Hull City
02:45 13/03/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 2 - 1 Oxford Utd
22:00 08/03/2025 Hạng Nhất Anh
Bristol City 1 - 1 Hull City
02:45 05/03/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 2 - 0 Plymouth Argyle
02:45 26/02/2025 Hạng Nhất Anh
Cardiff City 1 - 0 Hull City
19:30 22/02/2025 Hạng Nhất Anh
Sunderland 0 - 1 Hull City
22:00 15/02/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 1 Norwich
02:45 13/02/2025 Hạng Nhất Anh
Burnley 2 - 0 Hull City
22:00 01/02/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 2 Stoke City
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Croatia | 43 |
2 |
|
Anh | 41 |
3 |
|
Anh | 42 |
4 |
|
Anh | 41 |
5 |
|
Wales | 36 |
6 |
|
Bồ Đào Nha | 40 |
7 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
8 |
|
Đức | 35 |
9 |
|
Ireland | 26 |
10 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
11 |
|
Ireland | 33 |
12 |
|
Italia | 32 |
13 |
|
Thụy Sỹ | 41 |
14 |
|
Anh | 36 |
15 |
|
Anh | 29 |
16 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
17 |
|
Anh | 38 |
18 |
|
Croatia | 40 |
19 |
|
Colombia | 26 |
20 |
|
Colombia | 37 |
21 |
|
Anh | 42 |
22 |
|
Anh | 50 |
23 |
|
Anh | 36 |
24 |
|
Anh | 27 |
25 |
|
Ecuador | 23 |
26 |
|
Scotland | 31 |
27 |
|
Anh | 38 |
28 |
|
Scotland | 40 |
29 |
|
Ireland | 39 |
30 |
|
Anh | 27 |
31 |
|
Thụy Sỹ | 27 |
32 |
|
Ai Cập | 38 |
33 |
|
Algeria | 39 |
34 |
|
Anh | 38 |
35 |
|
Anh | 29 |
36 |
|
Scotland | 40 |
37 |
|
Anh | 28 |
40 |
|
Thế Giới | 30 |
44 |
|
Ireland | 28 |
45 |
|
32 | |
47 |
|
Ma rốc | 24 |
48 |
|
Anh | 23 |
49 |
|
Mỹ | 22 |
50 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |