Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Gremio/RS
Thành phố: Gravatai
Quốc gia: Brazil
Thông tin khác:

SVĐ: Arena do Grêmio(sức chứa: 60540)

Thành lập: 1903

HLV: Roger Machado

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

07:30 09/07/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Nautico/PE

02:00 14/07/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Tombense FC/MG

02:00 21/07/2022 Hạng 2 Brazil

Brusque FC/SC vs Gremio/RS

02:00 24/07/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Ponte Preta/SP

02:00 31/07/2022 Hạng 2 Brazil

Chapecoense vs Gremio/RS

02:00 07/08/2022 Hạng 2 Brazil

Guarani/SP vs Gremio/RS

02:00 11/08/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Operario/PR

02:00 14/08/2022 Hạng 2 Brazil

CRB/AL vs Gremio/RS

02:00 21/08/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Cruzeiro/MG

02:00 28/08/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS vs Ituano/SP

02:00 04/07/2022 Hạng 2 Brazil

Bahia/BA 0 - 0 Gremio/RS

05:00 29/06/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS 1 - 0 Londrina/PR

07:30 24/06/2022 Hạng 2 Brazil

CSA/AL 1 - 1 Gremio/RS

21:00 18/06/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS 2 - 0 Sampaio Correa/MA

06:00 14/06/2022 Hạng 2 Brazil

SC Recife/PE 0 - 0 Gremio/RS

07:30 08/06/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS 2 - 0 Novorizontino/SP

06:00 03/06/2022 Hạng 2 Brazil

Vasco DG/RJ 0 - 0 Gremio/RS

02:00 30/05/2022 Hạng 2 Brazil

Vila Nova/GO 0 - 0 Gremio/RS

05:00 20/05/2022 Hạng 2 Brazil

Gremio/RS 0 - 0 Criciuma/SC

06:00 17/05/2022 Hạng 2 Brazil

Ituano/SP 1 - 1 Gremio/RS

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Grohe Brazil 35
2 Para Brazil 36
3 Pedro Geromel Brazil 37
4 Rhodolfo Brazil 36
5 Werley Brazil 34
6 Fellipe Bastos Brazil 32
7 Dudu Brazil 30
8 Edinho Brazil 39
9 H.Barcos Argentina 38
11 Ze Roberto Brazil 48
11 Alan Ruiz Argentina 29
12 Busatto Brazil 32
14 Maxi Rodriguez Argentina 32
15 Bressan Brazil 29
16 Riveros Paraguay 40
17 Ramiro Brazil 29
18 Matias Rodriguez Argentina 36
19 Biteco Brazil 27
20 Saimon Brazil 31
21 Breno Brazil 27
22 Tinga Brazil 29
23 Everton Brazil 26
24 Machowski Brazil 29
25 Jean Deretti Brazil 29
26 Luan Brazil 29
27 Rodriguinho Brazil 34
32 Lucas Coelho Brazil 28
32 Guilherme Amorim Brazil 29
33 Walace Brazil 27
35 Thyere Brazil 29
36 Pedroso Brazil 29
40 Follmann Brazil 30
77 Fernandinho Brazil 37
88 Giuliano Brazil 32
Tin Gremio/RS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo