Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Fulham

Tên đầy đủ:

Fulham
Thành phố: London
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Craven Cottage (Sức chứa: 25700)

Thành lập: 1879

HLV: Marco Silva

Danh hiệu: Hạng Nhất Anh(2), League One(1), League Two(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 27/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Crystal Palace

21:00 04/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Fulham

21:00 11/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Man City

22:00 19/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Luton Town vs Fulham

22:30 21/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 1 - 3 Liverpool

20:00 14/04/2024 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd 0 - 2 Fulham

21:00 06/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 0 - 1 Newcastle

01:30 03/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 3 - 1 Fulham

22:00 30/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Sheffield Utd 3 - 3 Fulham

00:30 17/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 3 - 0 Tottenham

22:00 09/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Wolves 2 - 1 Fulham

22:00 02/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 3 - 0 Brighton

22:00 24/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 1 - 2 Fulham

22:00 17/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 1 - 2 Aston Villa

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Rodak Slovakia 28
2 K. Tete Hà Lan 29
3 C. Bassey 32
4 T. Adarabioyo Anh 27
5 S. Duffy Bắc Ireland 32
6 H. Reed Anh 29
7 R. Jimenez Mexico 32
8 H. Wilson Wales 27
9 A. Broja Albania 23
10 T. Cairney Scotland 33
11 A. Traore Tây Ban Nha 28
12 F. Ballo-Touré 33
13 T. Ream Mỹ 37
14 Cordova-Reid 31
17 B. Leno Đức 32
18 A. Pereira Brazil 28
19 Rodrigo Muniz Brazil 23
20 Willian Brazil 36
21 T. Castagne Wales 27
22 A. Iwobi 28
23 J. Bryan Anh 31
24 J. Seri 33
25 J. Onomah Pháp 28
26 J. Palhinha Bồ Đào Nha 29
27 K. Mbabu Bỉ 29
28 S. Lukic Serbia 28
29 Anguissa 29
31 I. Diop Pháp 27
32 Kavanagh Ireland 30
33 A. Robinson Anh 27
34 O. Aina 28
35 T. Francois Australia 24
38 Luke Harris Wales 19
40 D. Odoi Bỉ 36
44 De Fougerolles Anh 25
47 A. Kamara Pháp 29
57 K. Sekularac Thụy Sỹ 21
60 K. McDonald Scotland 36
62 J. King Anh 17
65 J. Stansfield Anh 22
110 A. Knockaert Pháp 33
170 Ivan Cavaleiro Bồ Đào Nha 31
310 Fabri Tây Ban Nha 37
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo