Chi tiết câu lạc bộ Đức Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:59 09/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Slovenia Nữ 0 - 2 Đức Nữ
01:35 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 2 - 0 Na Uy Nữ
22:59 18/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Áo Nữ 0 - 0 Đức Nữ
23:15 14/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 5 - 1 Áo Nữ
00:00 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Na Uy Nữ 0 - 4 Đức Nữ
23:45 03/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 5 - 0 Slovenia Nữ
00:30 03/12/2025 UEFA Nations League Nữ
T.B.Nha Nữ 3 - 0 Đức Nữ
02:30 29/11/2025 UEFA Nations League Nữ
Đức Nữ 0 - 0 T.B.Nha Nữ
03:10 29/10/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ 2 - 2 Đức Nữ
22:45 24/10/2025 UEFA Nations League Nữ
Đức Nữ 1 - 0 Pháp Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Frohms
|
Đức | 48 |
| 2 |
C. Hagel
|
Đức | 36 |
| 3 |
K. Hendrich
|
Đức | 44 |
| 4 |
S. Kleinherne
|
Đức | 34 |
| 5 |
M. Hegering
|
Đức | 41 |
| 6 |
L. Oberdorf
|
Đức | 40 |
| 7 |
L. Schuller
|
Đức | 41 |
| 8 |
S. Lohmann
|
Đức | 30 |
| 9 |
S. Huth
|
Đức | 33 |
| 10 |
L. Freigang
|
Đức | 34 |
| 11 |
A. Popp
|
Đức | 41 |
| 12 |
A. Berger
|
Đức | 35 |
| 13 |
S. Dabritz
|
Đức | 38 |
| 14 |
L. Lattwein
|
Đức | 38 |
| 15 |
S. Nusken
|
Đức | 33 |
| 16 |
N. Anyomi
|
Đức | 32 |
| 17 |
F. Rauch
|
Đức | 37 |
| 18 |
M. Leupolz
|
Đức | 35 |
| 19 |
K. Buhl
|
Đức | 32 |
| 20 |
L. Magull
|
Đức | 40 |
| 21 |
S. Johannes
|
Đức | 34 |
| 22 |
J. Brand
|
Đức | 35 |
| 23 |
S. Doorsoun
|
Đức | 31 |
