Chi tiết câu lạc bộ Crystal Palace
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | London |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Selhurst Park (Sức chứa: 26309) Thành lập: 1905 HLV: P. Vieira Danh hiệu: Hạng Nhất Anh(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 28/05/2026 Cúp C3 Châu Âu
Crystal Palace 1 - 0 Rayo Vallecano
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 1 - 2 Arsenal
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 2 - 2 Crystal Palace
02:00 14/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 3 - 0 Crystal Palace
20:00 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 2 - 2 Everton
02:00 08/05/2026 Cúp C3 Châu Âu
Crystal Palace 2 - 1 Shakhtar Donetsk
20:00 03/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 3 - 0 Crystal Palace
02:00 01/05/2026 Cúp C3 Châu Âu
Shakhtar Donetsk 1 - 3 Crystal Palace
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 3 - 1 Crystal Palace
02:00 21/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 0 - 0 West Ham Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
D. Henderson
|
Anh | 43 |
| 2 |
D. Munoz
|
Colombia | 37 |
| 3 |
T. Mitchell
|
Anh | 27 |
| 4 |
R. Holding
|
Serbia | 35 |
| 5 |
M. Lacroix
|
Đan Mạch | 37 |
| 7 |
I. Sarr
|
25 | |
| 8 |
J. Lerma
|
Bỉ | 27 |
| 9 |
E. Nketiah
|
Anh | 29 |
| 10 |
Yeremy Pino
|
Tây Ban Nha | 24 |
| 11 |
B. Johnson
|
Wales | 24 |
| 12 |
C. Uche
|
30 | |
| 13 |
Guaita
|
Tây Ban Nha | 39 |
| 14 |
J. Mateta
|
Pháp | 29 |
| 15 |
J. Schlupp
|
34 | |
| 16 |
J. Andersen
|
Pháp | 30 |
| 17 |
N. Clyne
|
Anh | 35 |
| 18 |
D. Kamada
|
Nhật Bản | 39 |
| 19 |
W. Hughes
|
Anh | 31 |
| 20 |
A. Wharton
|
Anh | 36 |
| 21 |
R. Esse
|
Anh | 21 |
| 22 |
J. Strand Larsen
|
Na Uy | 28 |
| 23 |
J. Canvot
|
Pháp | 23 |
| 24 |
B. Sosa
|
Croatia | 41 |
| 25 |
B. Chilwell
|
Anh | 30 |
| 26 |
C. Richards
|
Mỹ | 26 |
| 27 |
T. Chalobah
|
Anh | 27 |
| 28 |
C. Doucoure
|
26 | |
| 29 |
N. Ahamada
|
Pháp | 24 |
| 30 |
M. Turner
|
Anh | 28 |
| 31 |
R. Matthews
|
Anh | 32 |
| 34 |
C. Riad
|
Ma rốc | 36 |
| 36 |
N. Ferguson
|
Anh | 27 |
| 37 |
J. Gordon
|
Anh | 26 |
| 39 |
T. Mitchell
|
Anh | 27 |
| 41 |
J. Whitworth
|
Anh | 22 |
| 42 |
K. Rodney
|
Anh | 22 |
| 43 |
R. Hannam
|
Anh | 26 |
| 44 |
W. Benítez
|
Hà Lan | 30 |
| 45 |
T. Adaramola
|
Ireland | 23 |
| 46 |
F. Umeh
|
Ireland | 21 |
| 48 |
L. Plange
|
Anh | 32 |
| 49 |
J. Rak-Sakyi
|
Anh | 23 |
| 51 |
K. Rodney
|
Anh | 22 |
| 52 |
D. Ozoh
|
Anh | 21 |
| 53 |
A. Ola-Adebomi
|
Anh | 23 |
| 55 |
J. Devenny
|
Ireland | 21 |
| 58 |
C. Kporha
|
Anh | 20 |
| 59 |
R. Cardines
|
20 | |
| 60 |
G. King
|
Anh | 19 |
| 61 |
R. Mathurin
|
Anh | 22 |
| 63 |
Z. Marsh
|
Anh | 21 |
| 64 |
A. Agbinone
|
Anh | 21 |
| 72 |
D. Benamar
|
Anh | 18 |
| 73 |
B. Casey
|
Anh | 18 |
| 86 |
Drakes-Thomas
|
Anh | 17 |









