Chi tiết câu lạc bộ Charlton Athletic
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The Valley (Sức chứa: 27111) Thành lập: 1905 HLV: G. Luzon |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 3 - 1 Charlton Athletic
18:30 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 2 - 1 Hull City
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Ipswich
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 1 - 1 Charlton Athletic
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Preston North End
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 1 Charlton Athletic
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Bristol City
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 0 - 1 Norwich
19:30 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 1 - 1 Charlton Athletic
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 0 - 1 Charlton Athletic
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
T. Kaminski
|
Ireland | 38 |
| 2 |
K. Ramsay
|
Anh | 39 |
| 3 |
M. Gillesphey
|
29 | |
| 4 |
Oshilaja
|
Anh | 44 |
| 5 |
L. Jones
|
Anh | 38 |
| 6 |
C. Coventry
|
41 | |
| 7 |
T. Campbell
|
Iceland | 36 |
| 8 |
L. Berry
|
Pháp | 36 |
| 9 |
L. Taylor
|
Ba Lan | 33 |
| 10 |
G. Docherty
|
Anh | 37 |
| 11 |
M. Leaburn
|
Anh | 32 |
| 12 |
A. Diarra
|
Pháp | 45 |
| 13 |
D.Phillips
|
Anh | 31 |
| 14 |
S. Carey
|
Anh | 34 |
| 15 |
C. Coady
|
Anh | 44 |
| 16 |
J. Edwards
|
Wales | 39 |
| 17 |
A. Bell
|
Anh | 38 |
| 18 |
K. Anderson
|
Wales | 31 |
| 19 |
L. Chambers
|
Anh | 39 |
| 20 |
C. Solly
|
Anh | 35 |
| 21 |
M.Fox
|
Wales | 33 |
| 22 |
T. Olaofe
|
Anh | 33 |
| 23 |
C. Kelman
|
Anh | 33 |
| 24 |
M. Godden
|
Anh | 32 |
| 25 |
W. Mannion
|
Pháp | 35 |
| 26 |
Rankin-Costello
|
Anh | 44 |
| 27 |
O. Hernandez
|
33 | |
| 28 |
C. Sichenje
|
Anh | 34 |
| 29 |
G.Tucudean
|
Anh | 35 |
| 30 |
R. Apter
|
Anh | 34 |
| 31 |
M.Kennedy
|
Anh | 32 |
| 32 |
R. Burke
|
Anh | 33 |
| 33 |
Muldoon
|
Anh | 32 |
| 36 |
K.Gough
|
Anh | 27 |
| 37 |
I. Fullah
|
Anh | 34 |
| 40 |
S.Silva
|
Anh | 31 |
| 41 |
H. Knibbs
|
Anh | 23 |
| 44 |
H. Clarke
|
Anh | 29 |
| 45 |
R. Inniss
|
Anh | 31 |
| 77 |
J. Fevrier
|
Anh | 36 |
| 99 |
L. Dykes
|
Anh | 33 |
