Chi tiết câu lạc bộ Birmingham
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Birmingham |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: St. Andrew's (Sức chứa: 30009) Thành lập: 1875 HLV: J. Eustace Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 2 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 1 Birmingham
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 1 Bristol City
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 1 Preston North End
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 1 Birmingham
18:00 12/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 0 Wrexham
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 2 - 1 Birmingham
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 0 - 1 Blackburn Rovers
19:30 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 0 Birmingham
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 1 Sheffield Utd
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 0 QPR
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
Neil Etheridge
|
Ireland | 39 |
| 2 |
E. Laird
|
Wales | 38 |
| 3 |
L. Buchanan
|
Anh | 38 |
| 4 |
C. Klarer
|
Anh | 48 |
| 5 |
P. Neumann
|
Ireland | 35 |
| 6 |
J. Robinson
|
Ba Lan | 24 |
| 7 |
T. Doyle
|
Anh | 27 |
| 8 |
P. Seung-Ho
|
Hàn Quốc | 38 |
| 9 |
K. Furuhashi
|
Nhật Bản | 42 |
| 10 |
D. Gray
|
Anh | 39 |
| 11 |
K. Miyoshi
|
Anh | 29 |
| 12 |
M. Leonard
|
Anh | 38 |
| 13 |
P. Seung-Ho
|
Hàn Quốc | 29 |
| 14 |
Jhon Solis
|
Colombia | 29 |
| 15 |
A. Chang
|
Anh | 35 |
| 16 |
P. Roberts
|
Anh | 30 |
| 17 |
I. Osman
|
24 | |
| 18 |
W. Willumsson
|
Hà Lan | 27 |
| 19 |
J. James
|
Anh | 46 |
| 20 |
A. Cochrane
|
Anh | 35 |
| 21 |
R. Allsop
|
Anh | 39 |
| 23 |
C. Vicente
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 24 |
T. Iwata
|
Nhật Bản | 35 |
| 25 |
J. Beadle
|
Anh | 39 |
| 26 |
Osayi-Samuel
|
Anh | 39 |
| 27 |
B. Khela
|
Scotland | 37 |
| 28 |
J. Stansfield
|
Anh | 34 |
| 29 |
A. Priske
|
Đan Mạch | 30 |
| 30 |
L. Koumas
|
Anh | 32 |
| 31 |
K. Wagner
|
Ba Lan | 28 |
| 33 |
M. Ducksch
|
Đức | 28 |
| 34 |
I. Sunjic
|
Croatia | 27 |
| 35 |
G. Hall
|
Anh | 34 |
| 36 |
Deeney
|
Anh | 38 |
| 37 |
J. Panzo
|
Anh | 27 |
| 39 |
Moussi
|
Anh | 44 |
| 40 |
Hogan
|
Thế Giới | 44 |
| 41 |
E. Cashin
|
Anh | 27 |
| 42 |
A. Chang
|
Anh | 29 |
| 44 |
E. Aiwu
|
Châu Âu | 36 |
| 45 |
O. Burke
|
Scotland | 28 |
| 47 |
W.Packwood
|
Mỹ | 33 |
| 48 |
B. Mayo
|
Anh | 30 |
| 49 |
R. Donovan
|
Anh | 30 |
| 50 |
N. Gordon
|
Anh | 24 |
| 61 |
R. Woods
|
Canada | 39 |









