Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Auxerre
Thành phố: Auxerre
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de l'Abbé Deschamps (sức chứa: 23467)

Thành lập: 1905

HLV: J. Vannuchi

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 06/12/2023 Hạng 2 Pháp

Concarneau vs Auxerre

00:00 17/12/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre vs Ajaccio

00:00 20/12/2023 Hạng 2 Pháp

Stade Lavallois vs Auxerre

00:00 14/01/2024 Hạng 2 Pháp

Auxerre vs Bordeaux

00:00 24/01/2024 Hạng 2 Pháp

Grenoble vs Auxerre

00:00 28/01/2024 Hạng 2 Pháp

Auxerre vs Guingamp

00:00 04/02/2024 Hạng 2 Pháp

Pau FC vs Auxerre

00:00 11/02/2024 Hạng 2 Pháp

Auxerre vs Angers

00:00 18/02/2024 Hạng 2 Pháp

Annecy FC vs Auxerre

00:00 25/02/2024 Hạng 2 Pháp

Auxerre vs SC Bastia

01:00 03/12/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre 3 - 2 Quevilly

01:00 26/11/2023 Hạng 2 Pháp

SC Bastia 0 - 0 Auxerre

01:00 12/11/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre 5 - 2 Saint Etienne

02:45 07/11/2023 Hạng 2 Pháp

Guingamp 2 - 1 Auxerre

00:00 29/10/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre 0 - 1 Dunkerque

20:00 21/10/2023 Hạng 2 Pháp

Caen 1 - 1 Auxerre

00:00 08/10/2023 Hạng 2 Pháp

Paris FC 0 - 2 Auxerre

00:00 01/10/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre 3 - 1 Rodez

01:45 27/09/2023 Hạng 2 Pháp

Auxerre 4 - 0 Annecy FC

20:00 23/09/2023 Hạng 2 Pháp

Troyes 1 - 2 Auxerre

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Radu Rumany 26
2 B. Pereira Pháp 30
3 Q. Bernard Pháp 26
4 Jubal Brazil 24
5 H. Ndong 30
6 Y. M'Changama Ma rốc 29
7 G. Hein Pháp 24
8 S. Kilic Pháp 27
9 Nuno da Costa 32
10 G. Perrin Pháp 41
11 M. Niang 29
12 B. Touré 24
13 A. Zedadka Algeria 28
14 G. Mensah Pháp 27
15 A. Baby Pháp 34
16 D. Leon Pháp 26
17 L. Sinayoko Algeria 25
18 K. Ruiz-Atil Pháp 28
19 M. Abline Pháp 24
20 A. Coeff Pháp 27
21 R. Dugimont Pháp 28
22 H. Sakhi Ma rốc 34
23 Costil Slovenia 36
24 K. Boto Pháp 27
26 P. Joly 31
27 J. Jeanvier Pháp 30
28 S. Puygrenier Pháp 41
29 M. Autret Pháp 24
30 D. Leon Pháp 30
32 D. Bain Pháp 30
35 K. Danois Pháp 29
42 A. Salhi Pháp 26
46 J. Castelletto Pháp 28
51 S. Sefil Pháp 28
56 G. Lefebvre Pháp 29
61 N. Gavory Pháp 28
77 S. Dembélé Scotland 26
80 H. Massengo Pháp 26
95 S. Toure Bỉ 29
97 R. Raveloson Pháp 39
100 G. Lembet Nam Phi 35
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo