Chi tiết câu lạc bộ Aston Villa
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Birmingham |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Villa Park (Sức chứa: 42788) Thành lập: 1874 HLV: Unai Emery Danh hiệu: Premier League(7), Championship(2), Champions League(1), FA Cup(7), League Cup(5), UEFA Super Cup(1), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 13/08/2026 Siêu Cúp Châu Âu
PSG vs Aston Villa
20:00 23/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Aston Villa
21:00 29/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Arsenal
21:00 05/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Hull City vs Aston Villa
21:00 12/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Nottingham Forest
21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Aston Villa
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 1 - 2 Aston Villa
02:00 21/05/2026 Cúp C2 Châu Âu
Freiburg 0 - 3 Aston Villa
02:00 16/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 4 - 2 Liverpool
20:00 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 2 - 2 Aston Villa
02:00 08/05/2026 Cúp C2 Châu Âu
Aston Villa 4 - 0 Nottingham Forest
01:00 04/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 1 - 2 Tottenham
02:00 01/05/2026 Cúp C2 Châu Âu
Nottingham Forest 1 - 0 Aston Villa
18:30 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham 1 - 0 Aston Villa
20:00 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 4 - 3 Sunderland
02:00 17/04/2026 Cúp C2 Châu Âu
Aston Villa 4 - 0 Bologna
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
E. Martinez
|
Argentina | 34 |
| 2 |
Matty Cash
|
Anh | 29 |
| 3 |
V. Lindelof
|
Thụy Điển | 32 |
| 4 |
E. Konsa
|
Anh | 29 |
| 5 |
T. Mings
|
Anh | 33 |
| 6 |
R. Barkley
|
Brazil | 28 |
| 7 |
J. McGinn
|
Scotland | 32 |
| 8 |
Y. Tielemans
|
Bỉ | 29 |
| 9 |
H. Elliott
|
Anh | 23 |
| 10 |
E. Buendia
|
Argentina | 30 |
| 11 |
O. Watkins
|
Anh | 31 |
| 12 |
L. Digne
|
Pháp | 33 |
| 14 |
Pau Torres
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 15 |
A. Moreno
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 16 |
A. García
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 17 |
D. Mal
|
Hà Lan | 23 |
| 18 |
T. Abraham
|
Australia | 41 |
| 19 |
J. Sancho
|
Anh | 26 |
| 20 |
J. Jimoh-Aloba
|
Anh | 21 |
| 21 |
Douglas Luiz
|
Brazil | 27 |
| 22 |
I. Maatsen
|
Hà Lan | 24 |
| 23 |
E. Martínez
|
Argentina | 34 |
| 24 |
A. Onana
|
Bỉ | 25 |
| 25 |
Robin Olsen
|
Thụy Điển | 36 |
| 26 |
L. Bogarde
|
Hà Lan | 25 |
| 27 |
M. Rogers
|
Anh | 27 |
| 29 |
E. Guessand
|
Pháp | 24 |
| 30 |
K. Hause
|
Anh | 31 |
| 31 |
L. Bailey
|
29 | |
| 32 |
Dendoncker
|
Bỉ | 31 |
| 35 |
C. Archer
|
Anh | 25 |
| 36 |
I. Vassilev
|
Mỹ | 25 |
| 39 |
K. Davis
|
Anh | 28 |
| 40 |
M. Bizot
|
Hà Lan | 35 |
| 41 |
J. Ramsey
|
Anh | 25 |
| 42 |
F. Marschall
|
Phần Lan | 25 |
| 44 |
B. Kamara
|
Pháp | 27 |
| 45 |
T. Rowe
|
Anh | 20 |
| 47 |
Alysson
|
Anh | 26 |
| 48 |
O. Zych
|
Ba Lan | 22 |
| 50 |
S. Swinkels
|
Hà Lan | 22 |
| 52 |
S. Proctor
|
Anh | 20 |
| 53 |
G. Hemmings
|
Anh | 19 |
| 55 |
T. Patterson
|
Anh | 21 |
| 56 |
J. Jimoh-Aloba
|
Anh | 20 |
| 64 |
J. Wright
|
Anh | 22 |
| 69 |
F. Munroe
|
Anh | 21 |
| 71 |
T. Carroll
|
Anh | 21 |
| 72 |
K. Young
|
Anh | 20 |
| 78 |
S. Proctor
|
Anh | 20 |
| 79 |
B. Broggio
|
Anh | 19 |
| 83 |
B. Burrowes
|
Anh | 18 |









