Chi tiết câu lạc bộ Anh Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 10/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Anh Nữ 3 - 0 Ukraina Nữ
02:00 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
T.B.Nha Nữ 4 - 0 Anh Nữ
23:30 18/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Iceland Nữ 0 - 1 Anh Nữ
01:00 15/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Anh Nữ 1 - 0 T.B.Nha Nữ
19:30 07/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Anh Nữ 2 - 0 Iceland Nữ
00:00 04/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ukraina Nữ 1 - 6 Anh Nữ
02:00 03/12/2025 Giao Hữu BD Nữ
Anh Nữ 2 - 0 Ghana Nữ
00:30 30/11/2025 Giao Hữu BD Nữ
Anh Nữ 8 - 0 Trung Quốc Nữ
02:00 29/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Anh Nữ 3 - 0 Australia Nữ
23:30 25/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Anh Nữ 1 - 2 Brazil Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Earps
|
Anh | 42 |
| 2 |
L. Bronze
|
Anh | 42 |
| 3 |
N. Charles
|
Anh | 37 |
| 4 |
K. Walsh
|
Anh | 42 |
| 5 |
A. Greenwood
|
Anh | 38 |
| 6 |
M. Bright
|
Anh | 43 |
| 7 |
L. James
|
Anh | 34 |
| 8 |
G. Stanway
|
Anh | 39 |
| 9 |
R. Daly
|
Anh | 39 |
| 10 |
E. Toone
|
Anh | 39 |
| 11 |
L. Hemp
|
Anh | 36 |
| 12 |
J. Nobbs
|
Anh | 35 |
| 13 |
H. Hampton
|
Anh | 43 |
| 14 |
L. Wubben-Moy
|
Anh | 33 |
| 15 |
E. Morgan
|
Anh | 44 |
| 16 |
J. Carter
|
Anh | 44 |
| 17 |
L. Coombs
|
Anh | 42 |
| 18 |
C. Kelly
|
Anh | 35 |
| 19 |
B. England
|
Anh | 40 |
| 20 |
K. Zelem
|
Anh | 38 |
| 21 |
E. Roebuck
|
Anh | 39 |
| 22 |
K. Robinson
|
Anh | 33 |
| 23 |
A. Russo
|
Anh | 37 |
