Chi tiết câu lạc bộ Andorra

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Andorra vs Anh
01:45 11/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Serbia vs Andorra
23:00 06/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Anh vs Andorra
20:00 11/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Latvia vs Andorra
01:45 15/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Andorra vs Serbia
01:45 14/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Andorra vs Albania
02:45 25/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Albania 3 - 0 Andorra
02:45 22/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Andorra 0 - 1 Latvia
02:45 20/11/2024 UEFA Nations League
Malta 0 - 0 Andorra
00:00 17/11/2024 UEFA Nations League
Andorra 0 - 1 Moldova
22:59 13/10/2024 Giao Hữu ĐTQG
Andorra 2 - 0 San Marino
22:59 10/10/2024 UEFA Nations League
Moldova 2 - 0 Andorra
01:45 11/09/2024 UEFA Nations League
Andorra 0 - 1 Malta
22:59 04/09/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 1 - 0 Andorra
01:45 12/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Bắc Ireland 2 - 0 Andorra
02:30 06/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
T.B.Nha 5 - 0 Andorra
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Andorra | 40 |
2 |
|
Andorra | 36 |
3 |
|
Andorra | 35 |
4 |
|
Andorra | 49 |
5 |
|
Andorra | 36 |
6 |
|
Andorra | 46 |
7 |
|
Châu Âu | 32 |
8 |
|
Andorra | 41 |
9 |
|
Andorra | 40 |
10 |
|
Châu Âu | 35 |
11 |
|
Andorra | 38 |
12 |
|
Andorra | 24 |
13 |
|
Andorra | 42 |
14 |
|
Andorra | 42 |
15 |
|
Andorra | 37 |
16 |
|
Andorra | 32 |
17 |
|
Châu Âu | 36 |
18 |
|
Andorra | 36 |
19 |
|
Andorra | 39 |
20 |
|
Châu Âu | 35 |
21 |
|
Andorra | 37 |
22 |
|
Andorra | 36 |
23 |
|
Andorra | 38 |