Chi tiết câu lạc bộ Ajax
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Amsterdam |
| Quốc gia: | Hà Lan |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 28/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Ajax vs Sion
21:45 30/08/2026 VĐQG Hà Lan
Telstar vs Ajax
01:00 06/09/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax vs PSV Eindhoven
01:00 13/09/2026 VĐQG Hà Lan
Fortuna Sittard vs Ajax
01:00 16/09/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax vs Willem II
01:00 20/09/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax vs SBV Excelsior
02:00 11/10/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax vs NEC Nijmegen
01:15 21/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Sion 2 - 4 Ajax
21:45 16/08/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax 2 - 2 Heerenveen
19:30 09/08/2026 VĐQG Hà Lan
Zwolle 0 - 2 Ajax
01:00 07/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Ajax 3 - 1 Shelbourne
01:00 31/07/2026 Cúp C3 Châu Âu
Ajax 4 - 1 FK Vojvodina
01:00 24/07/2026 Cúp C3 Châu Âu
FK Vojvodina 1 - 4 Ajax
22:00 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Ajax 1 - 1 Bochum
22:59 10/07/2026 Giao Hữu CLB
Ajax 1 - 0 AEK Larnaca
22:00 04/07/2026 Giao Hữu CLB
Ajax 1 - 3 Panathinaikos
17:15 24/05/2026 VĐQG Hà Lan
Ajax 0 - 0 Utrecht
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
V. Jaros
|
Hà Lan | 39 |
| 2 |
L. Rosa
|
Hà Lan | 35 |
| 3 |
A. Gaaei
|
32 | |
| 4 |
K. Itakura
|
Mexico | 29 |
| 5 |
O. Wijndal
|
Hà Lan | 27 |
| 6 |
Y. Regeer
|
Anh | 34 |
| 7 |
R. Moro
|
Hà Lan | 33 |
| 9 |
K. Dolberg
|
Ma rốc | 36 |
| 10 |
O. Gloukh
|
Hà Lan | 29 |
| 11 |
M. Godts
|
Pháp | 32 |
| 12 |
J. Heerkens
|
Phần Lan | 41 |
| 13 |
A. Kaplan
|
Hà Lan | 33 |
| 15 |
Y. Baas
|
Hà Lan | 28 |
| 16 |
J. McConnell
|
Đan Mạch | 32 |
| 17 |
O. Edvardsen
|
Đan Mạch | 34 |
| 18 |
D. Klaassen
|
Hà Lan | 30 |
| 19 |
D. Konadu
|
Hà Lan | 20 |
| 20 |
B. Traoré
|
40 | |
| 21 |
V. den Boomen
|
Hà Lan | 39 |
| 22 |
R. Pasveer
|
Hà Lan | 33 |
| 23 |
S. Berghuis
|
Hà Lan | 31 |
| 24 |
J. Mokio
|
Hà Lan | 37 |
| 25 |
W. Weghorst
|
Hà Lan | 31 |
| 28 |
K. Fitz-Jim
|
Hà Lan | 25 |
| 30 |
A. Bouwman
|
Hà Lan | 19 |
| 31 |
Tagliafico
|
Hà Lan | 32 |
| 33 |
B. Tahirovic
|
Đan Mạch | 32 |
| 37 |
J. Sutalo
|
Hà Lan | 27 |
| 41 |
G. Alders
|
Hà Lan | 31 |
| 43 |
R. Bounida
|
Nam Phi | 36 |
| 48 |
Sean Steur
|
Hà Lan | 18 |
| 53 |
Van der Lans
|
Hà Lan | 19 |









