| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The New Saints
|
11 | 11 | 0 | 0 | 50 | 6 | 44 | 33 |
| 2 |
Connahs QN
|
10 | 9 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 28 |
| 3 |
Caernarfon Town
|
12 | 7 | 2 | 3 | 36 | 16 | 20 | 23 |
| 4 |
Airbus UK
|
11 | 7 | 0 | 4 | 28 | 19 | 9 | 21 |
| 5 |
Penybont
|
9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 9 | 20 |
| 6 |
Colwyn Bay
|
9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 19 |
| 7 |
Barry Town
|
12 | 6 | 1 | 5 | 26 | 23 | 3 | 19 |
| 8 |
Cardiff Metropolitan
|
11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 16 | 2 | 16 |
| 9 |
Haverfordwest
|
12 | 5 | 1 | 6 | 12 | 14 | -2 | 16 |
| 10 |
Bala Town
|
22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 | 23 |
| 11 |
Flint Town Utd
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 14 |
| 12 |
Cambrian United
|
12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 35 | -15 | 14 |
| 13 |
Llanelli
|
22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | -47 | 8 |
| 14 |
Briton Ferry
|
12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 |
| 15 |
Ammanford AFC
|
12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 36 | -29 | 8 |
| 16 |
Llandudno
|
12 | 2 | 1 | 9 | 12 | 25 | -13 | 7 |
| 17 |
Trefelin BGC
|
12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 6 |
| 18 |
Holywell Town
|
11 | 0 | 2 | 9 | 11 | 37 | -26 | 2 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Wales
Bảng xếp hạng Wales (BXH Wales) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Wales sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Wales sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












