| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club (URU)
|
16 | 9 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 32 |
| 2 |
Dep. Maldonado
|
16 | 9 | 3 | 4 | 24 | 16 | 8 | 30 |
| 3 |
Albion FC (URU)
|
16 | 8 | 4 | 4 | 28 | 19 | 9 | 28 |
| 4 |
CA Penarol
|
16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 28 |
| 5 |
Central Espanol
|
16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 24 |
| 6 |
Liverpool P. (URU)
|
16 | 6 | 5 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 |
| 7 |
CA Torque
|
15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 23 |
| 8 |
Nacional(URU)
|
15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 5 | 22 |
| 9 |
Defensor SC
|
16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 12 | 2 | 22 |
| 10 |
Boston River
|
16 | 6 | 2 | 8 | 17 | 22 | -5 | 20 |
| 11 |
Wanderers
|
15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 20 |
| 12 |
Danubio
|
16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 21 | -4 | 19 |
| 13 |
Cerro Largo
|
16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 20 | -3 | 18 |
| 14 |
CA Juventud
|
15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | -5 | 15 |
| 15 |
CA Progreso
|
15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | -11 | 10 |
| 16 |
Cerro Montevideo
|
16 | 2 | 4 | 10 | 8 | 28 | -20 | 10 |
| 17 |
Juventud Las Piedras
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Champion Play off
Xem thêm thông tin về BXH giải Uruguay
Bảng xếp hạng Uruguay (BXH Uruguay) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Uruguay sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Uruguay sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












