| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Rongcheng
|
25 | 14 | 7 | 4 | 48 | 28 | 20 | 49 |
| 2 |
Beijing Guoan
|
25 | 10 | 10 | 5 | 45 | 31 | 14 | 40 |
| 3 |
Dalian Yingbo FC
|
25 | 12 | 4 | 9 | 37 | 39 | -2 | 40 |
| 4 |
Sh. Shenhua
|
24 | 11 | 5 | 8 | 46 | 42 | 4 | 38 |
| 5 |
Shandong Taishan
|
24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 40 | 0 | 37 |
| 6 |
Qingdao West Coast
|
25 | 8 | 13 | 4 | 31 | 32 | -1 | 37 |
| 7 |
Shanghai Port
|
25 | 9 | 8 | 8 | 37 | 31 | 6 | 35 |
| 8 |
Tianjin Tigers
|
25 | 9 | 8 | 8 | 34 | 28 | 6 | 35 |
| 9 |
Yunnan Yukun
|
25 | 10 | 5 | 10 | 51 | 50 | 1 | 35 |
| 10 |
Henan Songshan
|
24 | 8 | 8 | 8 | 31 | 30 | 1 | 32 |
| 11 |
Zhejiang Professional
|
23 | 9 | 5 | 9 | 38 | 38 | 0 | 32 |
| 12 |
Chong. Tongliang
|
25 | 7 | 9 | 9 | 27 | 32 | -5 | 30 |
| 13 |
Wuhan Three T.
|
23 | 5 | 10 | 8 | 35 | 38 | -3 | 25 |
| 14 |
Liaoning Tieren
|
25 | 7 | 4 | 14 | 33 | 45 | -12 | 25 |
| 15 |
Shenzhen Peng City
|
24 | 7 | 3 | 14 | 31 | 43 | -12 | 24 |
| 16 |
Qingdao Hainiu
|
25 | 6 | 3 | 16 | 33 | 50 | -17 | 21 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
AFC Champions League VL AFC Champions League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Trung Quốc
Bảng xếp hạng Trung Quốc (BXH Trung Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Trung Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












