| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram Utd
|
30 | 22 | 4 | 4 | 76 | 31 | 45 | 70 |
| 2 |
Port FC
|
30 | 18 | 6 | 6 | 59 | 23 | 36 | 60 |
| 3 |
Ratchaburi
|
30 | 18 | 5 | 7 | 55 | 30 | 25 | 59 |
| 4 |
BG Pathum United
|
30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 29 | 16 | 52 |
| 5 |
Bangkok Utd
|
30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 32 | 11 | 50 |
| 6 |
Prachuap FC
|
30 | 11 | 12 | 7 | 39 | 37 | 2 | 45 |
| 7 |
Chiangrai Utd
|
30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 37 | -1 | 40 |
| 8 |
Chonburi
|
30 | 10 | 9 | 11 | 38 | 41 | -3 | 39 |
| 9 |
Rayong FC
|
30 | 9 | 10 | 11 | 44 | 49 | -5 | 37 |
| 10 |
Ayutthaya
|
30 | 8 | 8 | 14 | 34 | 50 | -16 | 32 |
| 11 |
Uthai Thani FC
|
30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 44 | -5 | 31 |
| 12 |
Lamphun Warrior
|
30 | 4 | 17 | 9 | 35 | 47 | -12 | 29 |
| 13 |
Sukhothai
|
30 | 6 | 10 | 14 | 23 | 42 | -19 | 28 |
| 14 |
Muang Thong Utd
|
30 | 6 | 8 | 16 | 27 | 52 | -25 | 26 |
| 15 |
Nakhon Ratch.
|
30 | 6 | 6 | 18 | 20 | 44 | -24 | 24 |
| 16 |
Kanchanaburi Power
|
30 | 4 | 11 | 15 | 29 | 54 | -25 | 23 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
AFC Champions League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Thái Lan
Bảng xếp hạng Thái Lan (BXH Thái Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Thái Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












