| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda
|
37 | 27 | 5 | 5 | 100 | 31 | 69 | 86 |
| 2 |
FK Vojvodina
|
37 | 23 | 7 | 7 | 66 | 35 | 31 | 76 |
| 3 |
FK Partizan
|
37 | 22 | 7 | 8 | 72 | 45 | 27 | 73 |
| 4 |
Zeleznicar Pancevo
|
36 | 15 | 11 | 10 | 48 | 37 | 11 | 56 |
| 5 |
FK Novi Pazar
|
37 | 14 | 10 | 13 | 46 | 54 | -8 | 52 |
| 6 |
IMT Novi Beograd
|
37 | 13 | 11 | 13 | 41 | 51 | -10 | 50 |
| 7 |
OFK Belgrade
|
36 | 12 | 13 | 11 | 49 | 45 | 4 | 49 |
| 8 |
Radnicki Nis
|
37 | 14 | 7 | 16 | 46 | 49 | -3 | 49 |
| 9 |
Radnik Surdulica
|
37 | 11 | 13 | 13 | 44 | 48 | -4 | 46 |
| 10 |
Mladost Lucani
|
37 | 11 | 13 | 13 | 33 | 52 | -19 | 46 |
| 11 |
Backa Topola
|
37 | 11 | 12 | 14 | 45 | 45 | 0 | 45 |
| 12 |
FK Radnicki 1923
|
37 | 9 | 18 | 10 | 41 | 42 | -1 | 45 |
| 13 |
Cukaricki Belgrade
|
37 | 10 | 15 | 12 | 47 | 50 | -3 | 45 |
| 14 |
Javor Ivanjica
|
37 | 10 | 12 | 15 | 41 | 54 | -13 | 42 |
| 15 |
Spartak Subotica
|
37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 72 | -35 | 21 |
| 16 |
FK Napredak
|
37 | 3 | 9 | 25 | 30 | 76 | -46 | 18 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Serbia
Bảng xếp hạng Serbia (BXH Serbia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Serbia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












