| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fes
|
25 | 14 | 8 | 3 | 36 | 15 | 21 | 50 |
| 2 |
FAR Rabat
|
26 | 12 | 13 | 1 | 41 | 21 | 20 | 49 |
| 3 |
Renai. Berkane
|
26 | 13 | 8 | 5 | 38 | 24 | 14 | 47 |
| 4 |
Raja Casablanca
|
22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 16 | 15 | 42 |
| 5 |
Wydad Casablanca
|
26 | 11 | 4 | 11 | 33 | 31 | 2 | 37 |
| 6 |
Ittihad Tanger
|
26 | 9 | 10 | 7 | 27 | 28 | -1 | 37 |
| 7 |
FUS Rabat
|
27 | 8 | 9 | 10 | 28 | 34 | -6 | 33 |
| 8 |
Difaa El Jadidi
|
25 | 7 | 11 | 7 | 27 | 32 | -5 | 32 |
| 9 |
Kawkab Marrakech
|
24 | 7 | 9 | 8 | 22 | 22 | 0 | 30 |
| 10 |
Yaacub Mansour
|
28 | 7 | 9 | 12 | 33 | 40 | -7 | 30 |
| 11 |
US Touarga
|
25 | 6 | 11 | 8 | 30 | 31 | -1 | 29 |
| 12 |
Olympique Dcheira
|
26 | 7 | 7 | 12 | 27 | 32 | -5 | 28 |
| 13 |
CODM Meknes
|
24 | 7 | 6 | 11 | 20 | 28 | -8 | 27 |
| 14 |
Maghreb Tetouan
|
27 | 5 | 8 | 14 | 24 | 35 | -11 | 23 |
| 15 |
Renai. Zemamra
|
24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 30 | -6 | 26 |
| 16 |
Hassania Agadir
|
27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 39 | -16 | 26 |
| 17 |
JS Soualem
|
26 | 5 | 5 | 16 | 18 | 40 | -22 | 20 |
| 18 |
Chabab Mohammedia
|
24 | 0 | 3 | 21 | 11 | 57 | -46 | 3 |
| 19 |
Olympique Safi
|
29 | 3 | 13 | 13 | 24 | 41 | -17 | 22 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Marốc
Bảng xếp hạng Marốc (BXH Marốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Marốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Marốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












