| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola
|
16 | 14 | 1 | 1 | 38 | 11 | 27 | 43 |
| 2 |
Riga FC
|
16 | 12 | 3 | 1 | 50 | 17 | 33 | 39 |
| 3 |
FK Auda
|
16 | 11 | 1 | 4 | 32 | 20 | 12 | 34 |
| 4 |
FK Liepaja
|
16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 |
| 5 |
SK Super Nova
|
16 | 6 | 2 | 8 | 18 | 23 | -5 | 20 |
| 6 |
BFC Daugavpils
|
16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | -5 | 18 |
| 7 |
Jelgava
|
16 | 3 | 6 | 7 | 12 | 30 | -18 | 15 |
| 8 |
FK Tukums 2000
|
16 | 2 | 7 | 7 | 29 | 30 | -1 | 13 |
| 9 |
FK Grobiņa
|
16 | 2 | 7 | 7 | 10 | 26 | -16 | 13 |
| 10 |
FK Ogre United
|
16 | 0 | 4 | 12 | 13 | 38 | -25 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League VL Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Latvia
Bảng xếp hạng Latvia (BXH Latvia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Latvia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












