| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persepolis
|
9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 4 | 14 | 20 |
| 2 |
Sepahan
|
9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 17 |
| 3 |
Tractor SC
|
8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 7 | 17 |
| 4 |
Esteghlal Tehran
|
8 | 4 | 4 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 |
| 5 |
Foolad Khozestan
|
9 | 4 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 16 |
| 6 |
Kheybar Khorram.
|
10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 | 14 |
| 7 |
Fajr Sepasi
|
9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 13 |
| 8 |
Aluminium Arak
|
10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 |
| 9 |
Chad. Ardakan
|
9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 12 |
| 10 |
Gol Gohar
|
8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 10 |
| 11 |
Nassaji Mazandaran
|
8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 9 |
| 12 |
Peykan
|
9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 |
| 13 |
Shamsazar Qazvin
|
9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 14 |
Malavan Bandar
|
8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 |
| 15 |
Zobahan
|
10 | 1 | 5 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 |
| 16 |
Mes Rafsanjan
|
22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | -16 | 15 |
| 17 |
Sanat Naft
|
9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 12 | -7 | 7 |
| 18 |
Esteghlal Khu.
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 6 |
| 19 |
Mes Kerman
|
8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 14 | -9 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
AFC Champions League VL AFC Champions League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Iran
Bảng xếp hạng Iran (BXH Iran) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Iran sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Iran sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












