| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Seoul
|
18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 13 | 18 | 39 |
| 2 |
Gangwon
|
18 | 8 | 7 | 3 | 23 | 11 | 12 | 31 |
| 3 |
Jeonbuk H.Motor
|
18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 16 | 9 | 29 |
| 4 |
Pohang Steelers
|
18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 16 | 3 | 28 |
| 5 |
Ulsan Hyundai
|
18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 26 | 0 | 28 |
| 6 |
Anyang
|
18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 20 | 3 | 24 |
| 7 |
Incheon Utd
|
18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 19 | 3 | 24 |
| 8 |
Jeju Utd
|
18 | 6 | 5 | 7 | 16 | 18 | -2 | 23 |
| 9 |
Daejeon Hana Citizen
|
18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 20 | 1 | 19 |
| 10 |
Bucheon 1995
|
18 | 4 | 7 | 7 | 15 | 21 | -6 | 19 |
| 11 |
Gimcheon Sangmu
|
18 | 2 | 10 | 6 | 17 | 25 | -8 | 16 |
| 12 |
Gwangju
|
18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 42 | -33 | 9 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hàn Quốc
Bảng xếp hạng Hàn Quốc (BXH Hàn Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hàn Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












