| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herediano
|
18 | 12 | 2 | 4 | 26 | 10 | 16 | 38 |
| 2 |
Dep. Saprissa
|
18 | 10 | 4 | 4 | 34 | 19 | 15 | 34 |
| 3 |
Municipal Liberia
|
18 | 10 | 3 | 5 | 24 | 18 | 6 | 33 |
| 4 |
Cartagines
|
18 | 10 | 2 | 6 | 26 | 20 | 6 | 32 |
| 5 |
Alajuelense
|
18 | 7 | 5 | 6 | 28 | 20 | 8 | 26 |
| 6 |
Sporting (CRC)
|
18 | 6 | 4 | 8 | 16 | 21 | -5 | 22 |
| 7 |
San Carlos
|
18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 25 | -4 | 21 |
| 8 |
Puntarenas
|
18 | 4 | 4 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 |
| 9 |
Perez Zeledon
|
18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 |
| 10 |
Guadalupe FC
|
18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 14 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Semi
Xem thêm thông tin về BXH giải Costa Rica
Bảng xếp hạng Costa Rica (BXH Costa Rica) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Costa Rica sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Costa Rica sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












