| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atl. Nacional
|
28 | 20 | 2 | 6 | 57 | 25 | 32 | 62 |
| 2 |
Once Caldas
|
28 | 12 | 10 | 6 | 40 | 32 | 8 | 46 |
| 3 |
Junior Barranquilla
|
30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 43 | 5 | 46 |
| 4 |
Millonarios
|
30 | 11 | 11 | 8 | 51 | 35 | 16 | 44 |
| 5 |
Santa Fe
|
26 | 12 | 8 | 6 | 40 | 28 | 12 | 44 |
| 6 |
Deportivo Cali
|
27 | 12 | 8 | 7 | 34 | 22 | 12 | 44 |
| 7 |
Deportivo Pasto
|
26 | 12 | 5 | 9 | 32 | 32 | 0 | 41 |
| 8 |
Atl. Bucaramanga
|
28 | 9 | 13 | 6 | 42 | 28 | 14 | 40 |
| 9 |
America Cali
|
25 | 11 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 | 39 |
| 10 |
Inde.Medellin
|
28 | 11 | 6 | 11 | 40 | 38 | 2 | 39 |
| 11 |
Deportes Tolima
|
28 | 9 | 11 | 8 | 35 | 28 | 7 | 38 |
| 12 |
Aguilas Doradas
|
30 | 9 | 11 | 10 | 34 | 41 | -7 | 38 |
| 13 |
Inter Bogota
|
25 | 6 | 13 | 6 | 33 | 34 | -1 | 31 |
| 14 |
Llaneros FC
|
28 | 7 | 9 | 12 | 26 | 33 | -7 | 30 |
| 15 |
Alianza Petrolera
|
27 | 7 | 9 | 11 | 24 | 43 | -19 | 30 |
| 16 |
Boyaca Chico
|
29 | 8 | 5 | 16 | 26 | 45 | -19 | 29 |
| 17 |
Jag de Cordoba
|
27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 49 | -17 | 27 |
| 18 |
Fortaleza
|
24 | 5 | 10 | 9 | 27 | 36 | -9 | 25 |
| 19 |
Cucuta
|
22 | 5 | 7 | 10 | 28 | 39 | -11 | 22 |
| 20 |
Pereira
|
28 | 2 | 11 | 15 | 23 | 49 | -26 | 17 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Next Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Colombia
Bảng xếp hạng Colombia (BXH Colombia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Colombia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Colombia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












