| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo
|
15 | 12 | 0 | 3 | 29 | 12 | 17 | 36 |
| 2 |
Univ. Catolica(CHL)
|
15 | 8 | 2 | 5 | 35 | 20 | 15 | 26 |
| 3 |
Univ. de Chile
|
15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 10 | 7 | 24 |
| 4 |
Coquimbo Unido
|
15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 18 | 4 | 24 |
| 5 |
Palestino
|
15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 24 |
| 6 |
Huachipato
|
15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 22 | 1 | 23 |
| 7 |
Nublense
|
15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 19 | -1 | 22 |
| 8 |
Deportes Limache
|
15 | 6 | 3 | 6 | 30 | 23 | 7 | 21 |
| 9 |
O Higgins
|
15 | 6 | 2 | 7 | 19 | 22 | -3 | 20 |
| 10 |
Everton CD
|
15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 16 | 0 | 19 |
| 11 |
U.Concepcion
|
15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 26 | -13 | 19 |
| 12 |
La Serena
|
15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 |
| 13 |
U. La Calera
|
15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 18 |
| 14 |
Audax Italiano
|
15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 21 | -3 | 16 |
| 15 |
Dep.Concepcion
|
15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 14 |
| 16 |
Cobresal
|
15 | 3 | 1 | 11 | 17 | 32 | -15 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Copa Libertadores VL Copa Libertadores Copa Sudamericana Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Chi Lê
Bảng xếp hạng Chi Lê (BXH Chi Lê) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Chi Lê sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Chi Lê sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












