| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bolivar
|
15 | 11 | 2 | 2 | 41 | 15 | 26 | 35 |
| 2 |
Always Ready
|
16 | 9 | 6 | 1 | 32 | 11 | 21 | 33 |
| 3 |
The Strongest
|
16 | 9 | 5 | 2 | 28 | 19 | 9 | 32 |
| 4 |
Oriente Petrolero
|
15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 20 | 10 | 26 |
| 5 |
Inde. Petrolero
|
16 | 7 | 4 | 5 | 24 | 23 | 1 | 25 |
| 6 |
Real Potosi
|
15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 10 | 8 | 21 |
| 7 |
Aurora
|
15 | 4 | 9 | 2 | 23 | 22 | 1 | 21 |
| 8 |
Blooming
|
16 | 4 | 8 | 4 | 21 | 18 | 3 | 20 |
| 9 |
ABB La Paz
|
16 | 6 | 2 | 8 | 27 | 31 | -4 | 20 |
| 10 |
CD Guabira
|
15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 27 | -5 | 19 |
| 11 |
Nacional Potosi
|
14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 20 | 1 | 17 |
| 12 |
San Antonio (BOL)
|
16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 33 | -16 | 17 |
| 13 |
Real Oruro
|
16 | 4 | 3 | 9 | 25 | 41 | -16 | 15 |
| 14 |
Gua. Villarroel SJ
|
16 | 2 | 8 | 6 | 18 | 24 | -6 | 14 |
| 15 |
Real Tomayapo
|
15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 29 | -18 | 13 |
| 16 |
Univ de Vinto
|
16 | 2 | 3 | 11 | 16 | 31 | -15 | 9 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Copa Libertadores
Xem thêm thông tin về BXH giải Bolivia
Bảng xếp hạng Bolivia (BXH Bolivia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Bolivia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












