| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC
|
26 | 17 | 5 | 4 | 39 | 17 | 22 | 56 |
| 2 |
Pyramids FC
|
26 | 16 | 6 | 4 | 43 | 21 | 22 | 54 |
| 3 |
Ahly Cairo
|
26 | 15 | 8 | 3 | 44 | 24 | 20 | 53 |
| 4 |
Wadi Degla SC
|
33 | 13 | 14 | 6 | 42 | 29 | 13 | 53 |
| 5 |
ZED FC
|
33 | 12 | 13 | 8 | 39 | 31 | 8 | 49 |
| 6 |
National Bank SC
|
33 | 11 | 15 | 7 | 38 | 30 | 8 | 48 |
| 7 |
El Gouna
|
33 | 10 | 16 | 7 | 26 | 24 | 2 | 46 |
| 8 |
Petrojet Suez
|
33 | 10 | 15 | 8 | 39 | 38 | 1 | 45 |
| 9 |
Ceramica Cleopatra
|
26 | 12 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 | 44 |
| 10 |
Al Masry
|
26 | 10 | 10 | 6 | 35 | 29 | 6 | 40 |
| 11 |
Ghazl Al Mahalla
|
33 | 6 | 20 | 7 | 27 | 26 | 1 | 38 |
| 12 |
Al Mokawloon
|
33 | 7 | 17 | 9 | 28 | 31 | -3 | 38 |
| 13 |
Modern Sport FC
|
33 | 7 | 16 | 10 | 26 | 34 | -8 | 37 |
| 14 |
Talaea El Gaish
|
33 | 9 | 10 | 14 | 21 | 34 | -13 | 37 |
| 15 |
ENPPI Cairo
|
26 | 8 | 12 | 6 | 27 | 25 | 2 | 36 |
| 16 |
Ittihad Alexandria
|
33 | 9 | 9 | 15 | 29 | 38 | -9 | 36 |
| 17 |
Kahraba Ismailia
|
33 | 7 | 11 | 15 | 35 | 53 | -18 | 32 |
| 18 |
Semouha Club
|
26 | 8 | 7 | 11 | 23 | 23 | 0 | 31 |
| 19 |
Haras Al Hodoud
|
33 | 5 | 11 | 17 | 26 | 48 | -22 | 26 |
| 20 |
Pharco FC
|
33 | 4 | 13 | 16 | 15 | 35 | -20 | 25 |
| 21 |
Ismaily SC
|
33 | 4 | 8 | 21 | 15 | 40 | -25 | 20 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Ai Cập
Bảng xếp hạng Ai Cập (BXH Ai Cập) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Ai Cập sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












