| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 |
Machida Zelvia
|
8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| 2 |
Vissel Kobe
|
8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 |
| 3 |
Sanf Hiroshima
|
8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 15 |
| 4 |
Buriram Utd
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 |
| 5 |
Melbourne City
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 |
| 6 |
Darul Takzim
|
8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 11 |
| 7 |
FC Seoul
|
8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 |
| 8 |
Gangwon
|
8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
| 9 |
Ulsan Hyundai
|
8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 |
| 10 |
Chengdu Rongcheng
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| 11 |
Sh. Shenhua
|
8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | -8 | 4 |
| 12 |
Shanghai Port
|
8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | -9 | 4 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 |
Al Hilal Riyadh
|
8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 22 |
| 2 |
Al Ahli Jeddah
|
8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 | 17 |
| 3 |
Tractor SC
|
8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 17 |
| 4 |
Ittihad Jeddah
|
8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 9 | 13 | 15 |
| 5 |
Al Wahda(UAE)
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 |
| 6 |
Al Shabab (UAE)
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 11 |
| 7 |
Al Duhail SC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 8 |
| 8 |
Al Sadd
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 8 |
| 9 |
Al Sharjah
|
8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 8 |
| 10 |
Al Gharafa
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | -14 | 6 |
| 11 |
Al Shorta (IRQ)
|
8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 20 | -14 | 5 |
| 12 |
Nasaf Qarshi
|
8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải C1 Châu Á
Bảng xếp hạng C1 Châu Á (BXH C1 Châu Á) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Á sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến C1 Châu Á sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












